yawning

[Mỹ]/'jɔ:niŋ/
[Anh]/ˈjɔnɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. há hốc miệng, với miệng mở rộng
n. một hơi hít sâu qua miệng mở, thường là không tự nguyện
v. mở miệng rộng và hít một hơi sâu, thường là không tự nguyện
Word Forms
hiện tại phân từyawning
số nhiềuyawnings

Câu ví dụ

Yawning is often contagious.

Cười ngáp thường dễ lây.

he began yawning and looking at his watch.

anh bắt đầu ngáp và nhìn vào đồng hồ của mình.

She couldn't stop yawning during the boring meeting.

Cô ấy không thể ngừng ngáp trong cuộc họp nhàm chán.

Yawning is contagious, so seeing someone yawn may make you yawn too.

Ngáp có tính lây nhiễm, vì vậy khi bạn thấy ai đó ngáp, bạn cũng có thể bị ngáp theo.

He covered his mouth while yawning politely in the quiet library.

Anh ấy che miệng lại khi ngáp lịch sự trong thư viện yên tĩnh.

The long and tiring lecture left everyone yawning by the end.

Bài giảng dài và mệt mỏi khiến mọi người đều ngáp vào cuối cùng.

Yawning is a natural response to tiredness or boredom.

Ngáp là phản ứng tự nhiên với sự mệt mỏi hoặc buồn chán.

The sleepy toddler kept yawning while waiting for his bedtime story.

Đứa trẻ nhỏ đang buồn ngủ cứ ngáp liên tục trong khi chờ câu chuyện trước khi đi ngủ.

The comedian's jokes were so funny that no one was yawning in the audience.

Những câu chuyện hài của người làm hề rất buồn cười đến mức không ai trong khán giả ngáp cả.

Yawning can also be a sign of lack of oxygen in the body.

Ngáp cũng có thể là dấu hiệu của việc thiếu oxy trong cơ thể.

She tried to stifle a yawn by covering her mouth with her hand.

Cô ấy cố gắng kìm hãm một tiếng ngáp bằng cách che miệng lại bằng tay.

Yawning is a way for the body to increase oxygen intake and wake up the brain.

Ngáp là một cách để cơ thể tăng lượng oxy và đánh thức não bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay