yellow-green

[Mỹ]/[ˈjel.əʊ ɡriːn]/
[Anh]/[ˈjɛl.oʊ ɡriːn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Kết hợp màu vàng và xanh lá; có sắc vàng xanh.
n. Một màu là sự pha trộn giữa vàng và xanh lá.
Word Forms
số nhiềuyellow-greens

Cụm từ & Cách kết hợp

yellow-green color

màu xanh lá nhạt

a yellow-green hue

màu xanh lá nhạt

yellow-green light

ánh sáng xanh lá nhạt

yellow-green shade

tông màu xanh lá nhạt

yellow-green leaves

lá xanh lá nhạt

seeing yellow-green

nhìn thấy màu xanh lá nhạt

yellow-green paint

màu sơn xanh lá nhạt

bright yellow-green

màu xanh lá nhạt sáng

yellow-green glow

ánh sáng xanh lá nhạt

with yellow-green

cùng với màu xanh lá nhạt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay