yes-men

[Mỹ]/[ˈjes.mən]/
[Anh]/[ˈjes.mən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người luôn đồng ý với những gì ai đó muốn, ngay cả khi họ thực sự không đồng ý.; Một kẻ xuê xoa; một kẻ nịnh bợ.; Những người luôn ủng hộ một nhà lãnh đạo hoặc cấp trên, thường không đặt câu hỏi về quyết định của họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

yes-men abound

những kẻ xu nịnh có mặt ở khắp nơi

avoid yes-men

tránh những kẻ xu nịnh

surround yes-men

bao quanh những kẻ xu nịnh

yes-man culture

văn hóa xu nịnh

be a yes-man

trở thành một kẻ xu nịnh

stop being yes-men

dừng lại việc trở thành những kẻ xu nịnh

yes-men's praise

sự xu nịnh của những kẻ xu nịnh

hated yes-men

những kẻ xu nịnh bị ghét

become yes-men

trở thành những kẻ xu nịnh

no yes-men

không có những kẻ xu nịnh

Câu ví dụ

the manager always surrounded himself with yes-men who agreed with everything he said.

Người quản lý luôn tự bao quanh mình bằng những người chỉ gật đầu, những người đồng ý với mọi điều anh ta nói.

we need honest feedback, not a room full of yes-men telling us what we want to hear.

Chúng ta cần phản hồi trung thực, không phải một căn phòng đầy những người chỉ gật đầu, những người nói với chúng ta những gì chúng ta muốn nghe.

he quickly realized his team was full of yes-men and started seeking outside opinions.

Anh ta nhanh chóng nhận ra rằng đội của mình tràn ngập những người chỉ gật đầu và bắt đầu tìm kiếm ý kiến ​​bên ngoài.

the company culture rewarded yes-men, discouraging employees from challenging the status quo.

Văn hóa công ty thưởng cho những người chỉ gật đầu, ngăn cản nhân viên thách thức hiện trạng.

it's important to avoid becoming a yes-man and learn to respectfully disagree.

Điều quan trọng là tránh trở thành một người chỉ gật đầu và học cách bất đồng một cách tôn trọng.

she was tired of working with yes-men and wanted colleagues who offered constructive criticism.

Cô ấy mệt mỏi khi làm việc với những người chỉ gật đầu và muốn những đồng nghiệp đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng.

he warned his son against becoming a yes-man in order to climb the corporate ladder.

Anh ta cảnh báo con trai mình đừng trở thành một người chỉ gật đầu để leo lên nấc thang sự nghiệp.

the project failed because everyone was a yes-man and no one pointed out the flaws.

Dự án thất bại vì mọi người đều là những người chỉ gật đầu và không ai chỉ ra những khuyết điểm.

being a yes-man might seem beneficial in the short term, but it hinders long-term growth.

Việc trở thành một người chỉ gật đầu có thể có vẻ có lợi trong ngắn hạn, nhưng nó cản trở sự phát triển lâu dài.

the ceo valued loyalty, but not at the expense of having a team of yes-men.

CEO đánh giá cao sự trung thành, nhưng không phải với chi phí có một đội ngũ những người chỉ gật đầu.

he was accused of creating an environment where only yes-men thrived.

Anh ta bị cáo buộc tạo ra một môi trường mà chỉ những người chỉ gật đầu mới phát triển mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay