zero-calorie drink
đồ uống không calo
zero-calorie snack
đồ ăn nhẹ không calo
zero-calorie food
thức ăn không calo
enjoy zero-calorie
thưởng thức không calo
zero-calorie option
lựa chọn không calo
zero-calorie beverage
đồ uống không calo
zero-calorie dessert
món tráng miệng không calo
containing zero-calorie
chứa không calo
zero-calorie alternative
lựa chọn thay thế không calo
zero-calorie sweetener
thức ngọt không calo
i enjoy drinking zero-calorie soda on a hot day.
Tôi thích uống nước ngọt không calo vào những ngày nắng nóng.
many people choose zero-calorie sweeteners for their coffee.
Nhiều người chọn chất làm ngọt không calo cho cà phê của họ.
the zero-calorie sparkling water was refreshing and light.
Nước khoáng không calo rất mát lạnh và nhẹ nhàng.
she added zero-calorie sweetener to her herbal tea.
Cô ấy thêm chất làm ngọt không calo vào trà thảo mộc của mình.
this zero-calorie dressing is perfect for my salad.
Loại sốt không calo này rất lý tưởng cho salad của tôi.
i'm trying to cut calories with zero-calorie beverages.
Tôi đang cố gắng giảm calo bằng cách sử dụng đồ uống không calo.
the recipe calls for zero-calorie gelatin for a light dessert.
Công thức yêu cầu gelatin không calo cho món tráng miệng nhẹ.
they offer a wide range of zero-calorie flavored waters.
Họ cung cấp một loạt các loại nước có hương vị không calo.
it's a great way to satisfy cravings with zero-calorie options.
Đó là một cách tuyệt vời để thỏa mãn cơn thèm với các lựa chọn không calo.
the zero-calorie ice cubes won't add to the calorie count.
Các khối đá không calo sẽ không làm tăng số lượng calo.
i prefer zero-calorie beverages over sugary drinks.
Tôi thích đồ uống không calo hơn các loại đồ uống có đường.
zero-calorie drink
đồ uống không calo
zero-calorie snack
đồ ăn nhẹ không calo
zero-calorie food
thức ăn không calo
enjoy zero-calorie
thưởng thức không calo
zero-calorie option
lựa chọn không calo
zero-calorie beverage
đồ uống không calo
zero-calorie dessert
món tráng miệng không calo
containing zero-calorie
chứa không calo
zero-calorie alternative
lựa chọn thay thế không calo
zero-calorie sweetener
thức ngọt không calo
i enjoy drinking zero-calorie soda on a hot day.
Tôi thích uống nước ngọt không calo vào những ngày nắng nóng.
many people choose zero-calorie sweeteners for their coffee.
Nhiều người chọn chất làm ngọt không calo cho cà phê của họ.
the zero-calorie sparkling water was refreshing and light.
Nước khoáng không calo rất mát lạnh và nhẹ nhàng.
she added zero-calorie sweetener to her herbal tea.
Cô ấy thêm chất làm ngọt không calo vào trà thảo mộc của mình.
this zero-calorie dressing is perfect for my salad.
Loại sốt không calo này rất lý tưởng cho salad của tôi.
i'm trying to cut calories with zero-calorie beverages.
Tôi đang cố gắng giảm calo bằng cách sử dụng đồ uống không calo.
the recipe calls for zero-calorie gelatin for a light dessert.
Công thức yêu cầu gelatin không calo cho món tráng miệng nhẹ.
they offer a wide range of zero-calorie flavored waters.
Họ cung cấp một loạt các loại nước có hương vị không calo.
it's a great way to satisfy cravings with zero-calorie options.
Đó là một cách tuyệt vời để thỏa mãn cơn thèm với các lựa chọn không calo.
the zero-calorie ice cubes won't add to the calorie count.
Các khối đá không calo sẽ không làm tăng số lượng calo.
i prefer zero-calorie beverages over sugary drinks.
Tôi thích đồ uống không calo hơn các loại đồ uống có đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay