zingy flavor
vị ngon sống động
zingy sauce
sốt zingy
zingy drink
đồ uống zingy
zingy dish
món ăn zingy
zingy snack
đồ ăn nhẹ zingy
zingy seasoning
gia vị zingy
zingy fruit
hoa quả zingy
zingy aroma
mùi thơm zingy
zingy salad
salad zingy
zingy spice
gia vị zingy
the zingy flavor of the sauce made the dish unforgettable.
hương vị cay nồng của nước sốt đã khiến món ăn trở nên khó quên.
she wore a zingy dress that caught everyone's attention.
Cô ấy mặc một chiếc váy có màu sắc tươi sáng, nổi bật và thu hút sự chú ý của mọi người.
the zingy sound of the trumpet added excitement to the performance.
Tiếng kèn trumpet sôi động đã thêm phần thú vị cho buổi biểu diễn.
he gave a zingy presentation that kept everyone engaged.
Anh ấy có một bài thuyết trình sôi động, cuốn hút và khiến mọi người luôn chú ý.
the cocktail had a zingy twist that surprised the guests.
Ly cocktail có một sự biến tấu cay nồng khiến khách mời bất ngờ.
her zingy personality lights up the room.
Tính cách sôi động của cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng.
we enjoyed a zingy discussion about the latest trends.
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về những xu hướng mới nhất.
the zingy scent of citrus filled the air.
Mùi hương cay nồng của các loại cây có múi lan tỏa trong không khí.
the artist's zingy style is unique and refreshing.
Phong cách độc đáo và tươi mới của họa sĩ là điều không thể phủ nhận.
his zingy remarks always bring laughter to the group.
Những lời nhận xét dí dỏm của anh ấy luôn mang lại tiếng cười cho mọi người.
zingy flavor
vị ngon sống động
zingy sauce
sốt zingy
zingy drink
đồ uống zingy
zingy dish
món ăn zingy
zingy snack
đồ ăn nhẹ zingy
zingy seasoning
gia vị zingy
zingy fruit
hoa quả zingy
zingy aroma
mùi thơm zingy
zingy salad
salad zingy
zingy spice
gia vị zingy
the zingy flavor of the sauce made the dish unforgettable.
hương vị cay nồng của nước sốt đã khiến món ăn trở nên khó quên.
she wore a zingy dress that caught everyone's attention.
Cô ấy mặc một chiếc váy có màu sắc tươi sáng, nổi bật và thu hút sự chú ý của mọi người.
the zingy sound of the trumpet added excitement to the performance.
Tiếng kèn trumpet sôi động đã thêm phần thú vị cho buổi biểu diễn.
he gave a zingy presentation that kept everyone engaged.
Anh ấy có một bài thuyết trình sôi động, cuốn hút và khiến mọi người luôn chú ý.
the cocktail had a zingy twist that surprised the guests.
Ly cocktail có một sự biến tấu cay nồng khiến khách mời bất ngờ.
her zingy personality lights up the room.
Tính cách sôi động của cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng.
we enjoyed a zingy discussion about the latest trends.
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về những xu hướng mới nhất.
the zingy scent of citrus filled the air.
Mùi hương cay nồng của các loại cây có múi lan tỏa trong không khí.
the artist's zingy style is unique and refreshing.
Phong cách độc đáo và tươi mới của họa sĩ là điều không thể phủ nhận.
his zingy remarks always bring laughter to the group.
Những lời nhận xét dí dỏm của anh ấy luôn mang lại tiếng cười cho mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay