polite society
xã hội văn minh
It's important to be polite in social situations.
Việc cư xử lịch sự trong các tình huống xã hội là rất quan trọng.
She always speaks in a very polite manner.
Cô ấy luôn nói chuyện rất lịch sự.
Being polite can help you build good relationships with others.
Việc cư xử lịch sự có thể giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với người khác.
He greeted the guests in a polite manner.
Anh ấy chào đón khách bằng cách lịch sự.
It's polite to say 'thank you' when someone helps you.
Thật lịch sự khi nói 'cảm ơn' khi ai đó giúp bạn.
She wrote a polite email to thank her colleagues.
Cô ấy đã viết một email lịch sự để cảm ơn các đồng nghiệp của mình.
The customer service representative was very polite and helpful.
Nhân viên hỗ trợ khách hàng rất lịch sự và hữu ích.
He politely declined the invitation to the party.
Anh ấy lịch sự từ chối lời mời đến dự tiệc.
It's polite to hold the door open for someone behind you.
Thật lịch sự khi giữ cửa mở cho ai đó phía sau bạn.
She received a polite rejection letter for the job application.
Cô ấy nhận được một lá thư từ chối lịch sự cho đơn xin việc.
polite society
xã hội văn minh
It's important to be polite in social situations.
Việc cư xử lịch sự trong các tình huống xã hội là rất quan trọng.
She always speaks in a very polite manner.
Cô ấy luôn nói chuyện rất lịch sự.
Being polite can help you build good relationships with others.
Việc cư xử lịch sự có thể giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với người khác.
He greeted the guests in a polite manner.
Anh ấy chào đón khách bằng cách lịch sự.
It's polite to say 'thank you' when someone helps you.
Thật lịch sự khi nói 'cảm ơn' khi ai đó giúp bạn.
She wrote a polite email to thank her colleagues.
Cô ấy đã viết một email lịch sự để cảm ơn các đồng nghiệp của mình.
The customer service representative was very polite and helpful.
Nhân viên hỗ trợ khách hàng rất lịch sự và hữu ích.
He politely declined the invitation to the party.
Anh ấy lịch sự từ chối lời mời đến dự tiệc.
It's polite to hold the door open for someone behind you.
Thật lịch sự khi giữ cửa mở cho ai đó phía sau bạn.
She received a polite rejection letter for the job application.
Cô ấy nhận được một lá thư từ chối lịch sự cho đơn xin việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay