his departure was abrupting all plans.
sự ra đi đột ngột của anh ấy đã phá hỏng tất cả các kế hoạch.
his abrupting behavior made everyone uncomfortable.
hành vi đột ngột của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
her abrupting tone made him defensive.
phong cách nói chuyện đột ngột của cô ấy khiến anh ấy trở nên phòng thủ.
his departure was abrupting all plans.
sự ra đi đột ngột của anh ấy đã phá hỏng tất cả các kế hoạch.
his abrupting behavior made everyone uncomfortable.
hành vi đột ngột của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
her abrupting tone made him defensive.
phong cách nói chuyện đột ngột của cô ấy khiến anh ấy trở nên phòng thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay