| số nhiều | acclamations |
warm acclamation
sự hoan nghênh nhiệt tình
receive acclamation
nhận được sự hoan nghênh
amidst the loud acclamation of
giữa sự hoan hô ầm ĩ của
The new policy received widespread acclamation from the public.
Chính sách mới đã nhận được sự hoan nghênh rộng rãi từ công chúng.
The artist's work was met with critical acclamation.
Tác phẩm của nghệ sĩ đã nhận được sự hoan nghênh từ giới phê bình.
Her performance on stage was met with thunderous acclamation.
Chuyến biểu diễn của cô trên sân khấu đã nhận được sự hoan nghênh vang dội.
The team's victory was met with cheers and acclamation from the fans.
Chiến thắng của đội đã nhận được những tiếng hò reo và hoan nghênh từ người hâm mộ.
The singer's new album has been met with universal acclamation.
Album mới của ca sĩ đã nhận được sự hoan nghênh toàn diện.
The film received acclamation for its stunning visual effects.
Bộ phim đã nhận được sự hoan nghênh cho những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp của nó.
The author's latest book has been met with critical acclamation.
Cuốn sách mới nhất của tác giả đã nhận được sự hoan nghênh từ giới phê bình.
The restaurant's innovative menu has garnered acclamation from food critics.
Thực đơn sáng tạo của nhà hàng đã nhận được sự hoan nghênh từ các nhà phê bình ẩm thực.
The athlete's performance in the championship received acclamation from sports fans worldwide.
Thành tích của vận động viên trong giải vô địch đã nhận được sự hoan nghênh từ người hâm mộ thể thao trên toàn thế giới.
The company's CEO received acclamation for leading the company to record profits.
Giám đốc điều hành của công ty đã nhận được sự hoan nghênh vì đã dẫn dắt công ty đạt được lợi nhuận kỷ lục.
warm acclamation
sự hoan nghênh nhiệt tình
receive acclamation
nhận được sự hoan nghênh
amidst the loud acclamation of
giữa sự hoan hô ầm ĩ của
The new policy received widespread acclamation from the public.
Chính sách mới đã nhận được sự hoan nghênh rộng rãi từ công chúng.
The artist's work was met with critical acclamation.
Tác phẩm của nghệ sĩ đã nhận được sự hoan nghênh từ giới phê bình.
Her performance on stage was met with thunderous acclamation.
Chuyến biểu diễn của cô trên sân khấu đã nhận được sự hoan nghênh vang dội.
The team's victory was met with cheers and acclamation from the fans.
Chiến thắng của đội đã nhận được những tiếng hò reo và hoan nghênh từ người hâm mộ.
The singer's new album has been met with universal acclamation.
Album mới của ca sĩ đã nhận được sự hoan nghênh toàn diện.
The film received acclamation for its stunning visual effects.
Bộ phim đã nhận được sự hoan nghênh cho những hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp của nó.
The author's latest book has been met with critical acclamation.
Cuốn sách mới nhất của tác giả đã nhận được sự hoan nghênh từ giới phê bình.
The restaurant's innovative menu has garnered acclamation from food critics.
Thực đơn sáng tạo của nhà hàng đã nhận được sự hoan nghênh từ các nhà phê bình ẩm thực.
The athlete's performance in the championship received acclamation from sports fans worldwide.
Thành tích của vận động viên trong giải vô địch đã nhận được sự hoan nghênh từ người hâm mộ thể thao trên toàn thế giới.
The company's CEO received acclamation for leading the company to record profits.
Giám đốc điều hành của công ty đã nhận được sự hoan nghênh vì đã dẫn dắt công ty đạt được lợi nhuận kỷ lục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay