adjudicable

[Mỹ]/əˈdʒuːdɪkəbl/
[Anh]/əˈdʒuːdɪkəbl/

Dịch

adj. có thể được xét xử; thuộc về việc xác định hoặc giải quyết của tòa án

Cụm từ & Cách kết hợp

adjudicable claim

Yêu cầu có thể được xét xử

adjudicable dispute

Tranh chấp có thể được xét xử

legally adjudicable

Có thể được xét xử theo pháp luật

adjudicable matter

Vấn đề có thể được xét xử

Câu ví dụ

the contract dispute is clearly adjudicable under the terms of the agreement.

Vụ tranh chấp hợp đồng rõ ràng có thể được giải quyết theo các điều khoản của thỏa thuận.

this legal matter is not currently adjudicable due to jurisdictional issues.

Vấn đề pháp lý này hiện tại không thể được giải quyết do vấn đề thẩm quyền.

the court must determine whether this claim is adjudicable before proceeding.

Tòa án phải xác định liệu yêu cầu này có thể được giải quyết hay không trước khi tiến hành.

environmental disputes are often complex and not easily adjudicable.

Các tranh chấp môi trường thường phức tạp và không dễ được giải quyết.

the arbitrator has the authority to make the adjudicable decision.

Người trọng tài có thẩm quyền đưa ra quyết định có thể được giải quyết.

some contractual disagreements are not adjudicable through arbitration.

Một số tranh chấp hợp đồng không thể được giải quyết thông qua trọng tài.

the panel will address all adjudicable matters in the upcoming hearing.

Ban xét xử sẽ giải quyết tất cả các vấn đề có thể được giải quyết trong phiên tòa tới.

this employment issue becomes adjudicable only after internal procedures are exhausted.

Vấn đề việc làm này chỉ có thể được giải quyết sau khi các thủ tục nội bộ đã được thực hiện hết.

the judge clarified which aspects of the case are adjudicable.

Thẩm phán đã làm rõ những khía cạnh nào của vụ việc có thể được giải quyết.

international trade disputes may not always be adjudicable in domestic courts.

Các tranh chấp thương mại quốc tế không phải lúc nào cũng có thể được giải quyết tại các tòa án trong nước.

the tribunal must establish which claims are properly adjudicable.

Tòa trọng tài phải xác định những yêu cầu nào có thể được giải quyết đúng đắn.

personal disputes between neighbors are sometimes not adjudicable in court.

Các tranh chấp cá nhân giữa hàng xóm đôi khi không thể được giải quyết tại tòa án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay