non-justiciable matter
Vấn đề không thể được xét xử
deemed non-justiciable
Được coi là không thể được xét xử
non-justiciable issue
Vấn đề không thể được xét xử
rendering non-justiciable
Làm cho không thể được xét xử
inherently non-justiciable
Bản chất không thể được xét xử
found non-justiciable
Được xác định là không thể được xét xử
clearly non-justiciable
Rõ ràng là không thể được xét xử
non-justiciable questions
Các câu hỏi không thể được xét xử
being non-justiciable
Không thể được xét xử
constitutionally non-justiciable
Không thể được xét xử theo Hiến pháp
the court found the matter to be legally non-justiciable and dismissed the case.
Tòa án xác định vấn đề này là không thể xét xử theo pháp lý và đã bác bỏ vụ kiện.
many political questions are considered non-justiciable by the judiciary.
Nhiều câu hỏi chính trị được xem là không thể xét xử bởi tư pháp.
the issue of foreign policy is often deemed non-justiciable in domestic courts.
Vấn đề chính sách đối ngoại thường được coi là không thể xét xử trong các tòa án trong nước.
legislative decisions are generally non-justiciable, leaving policy choices to the legislature.
Các quyết định lập pháp thường không thể xét xử, để lại lựa chọn chính sách cho lập pháp.
the plaintiffs argued, but the court maintained the claim was non-justiciable.
Các nguyên đơn đã tranh luận, nhưng tòa án vẫn cho rằng yêu cầu này là không thể xét xử.
standing requirements can render a case non-justiciable if not properly established.
Các yêu cầu về tư cách có thể khiến vụ việc trở thành không thể xét xử nếu không được thiết lập đúng cách.
the doctrine of non-justiciable political questions limits judicial review.
Điều khoản về các câu hỏi chính trị không thể xét xử giới hạn thẩm quyền xem xét của tòa án.
the court acknowledged the issue but ruled it was non-justiciable in nature.
Tòa án thừa nhận vấn đề này nhưng phán quyết rằng nó mang tính chất không thể xét xử.
academic debates on complex topics often involve non-justiciable issues.
Các tranh luận học thuật về các chủ đề phức tạp thường liên quan đến các vấn đề không thể xét xử.
the constitution defines certain areas as non-justiciable to protect governmental functions.
Hiến pháp xác định một số lĩnh vực là không thể xét xử nhằm bảo vệ các chức năng của chính phủ.
despite the plaintiff's efforts, the claim remained legally non-justiciable.
Dù nguyên đơn đã cố gắng, yêu cầu này vẫn được coi là không thể xét xử theo pháp lý.
non-justiciable matter
Vấn đề không thể được xét xử
deemed non-justiciable
Được coi là không thể được xét xử
non-justiciable issue
Vấn đề không thể được xét xử
rendering non-justiciable
Làm cho không thể được xét xử
inherently non-justiciable
Bản chất không thể được xét xử
found non-justiciable
Được xác định là không thể được xét xử
clearly non-justiciable
Rõ ràng là không thể được xét xử
non-justiciable questions
Các câu hỏi không thể được xét xử
being non-justiciable
Không thể được xét xử
constitutionally non-justiciable
Không thể được xét xử theo Hiến pháp
the court found the matter to be legally non-justiciable and dismissed the case.
Tòa án xác định vấn đề này là không thể xét xử theo pháp lý và đã bác bỏ vụ kiện.
many political questions are considered non-justiciable by the judiciary.
Nhiều câu hỏi chính trị được xem là không thể xét xử bởi tư pháp.
the issue of foreign policy is often deemed non-justiciable in domestic courts.
Vấn đề chính sách đối ngoại thường được coi là không thể xét xử trong các tòa án trong nước.
legislative decisions are generally non-justiciable, leaving policy choices to the legislature.
Các quyết định lập pháp thường không thể xét xử, để lại lựa chọn chính sách cho lập pháp.
the plaintiffs argued, but the court maintained the claim was non-justiciable.
Các nguyên đơn đã tranh luận, nhưng tòa án vẫn cho rằng yêu cầu này là không thể xét xử.
standing requirements can render a case non-justiciable if not properly established.
Các yêu cầu về tư cách có thể khiến vụ việc trở thành không thể xét xử nếu không được thiết lập đúng cách.
the doctrine of non-justiciable political questions limits judicial review.
Điều khoản về các câu hỏi chính trị không thể xét xử giới hạn thẩm quyền xem xét của tòa án.
the court acknowledged the issue but ruled it was non-justiciable in nature.
Tòa án thừa nhận vấn đề này nhưng phán quyết rằng nó mang tính chất không thể xét xử.
academic debates on complex topics often involve non-justiciable issues.
Các tranh luận học thuật về các chủ đề phức tạp thường liên quan đến các vấn đề không thể xét xử.
the constitution defines certain areas as non-justiciable to protect governmental functions.
Hiến pháp xác định một số lĩnh vực là không thể xét xử nhằm bảo vệ các chức năng của chính phủ.
despite the plaintiff's efforts, the claim remained legally non-justiciable.
Dù nguyên đơn đã cố gắng, yêu cầu này vẫn được coi là không thể xét xử theo pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay