adores

[Mỹ]/ˈædɔːr/
[Anh]/əˈdɔrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Yêu hoặc ngưỡng mộ rất nhiều.

Cụm từ & Cách kết hợp

adores her children

yêu quý các con của cô ấy

adores his work

yêu quý công việc của anh ấy

adores her dog

yêu quý chú chó của cô ấy

Câu ví dụ

she adores her grandmother dearly.

Cô ấy rất yêu quý bà của mình.

he adores his new puppy.

Anh ấy rất yêu quý chú chó con mới của mình.

the children adore their parents.

Những đứa trẻ rất yêu quý bố mẹ của chúng.

she adores old movies.

Cô ấy rất yêu thích những bộ phim cũ.

he adores learning new languages.

Anh ấy rất thích học những ngôn ngữ mới.

the fans adore their favorite band.

Những người hâm mộ rất yêu quý ban nhạc yêu thích của họ.

she adores anything handmade.

Cô ấy rất thích bất cứ thứ gì tự làm.

he adores spending time in nature.

Anh ấy rất thích dành thời gian ở thiên nhiên.

the artist adores the beauty of her paintings.

Nghệ sĩ rất yêu thích vẻ đẹp của những bức tranh của cô ấy.

she adores classical music.

Cô ấy rất yêu thích nhạc cổ điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay