adulterators

[Mỹ]/ˈædʌl.tə.reɪ.tər/
[Anh]/ˌæd.əlˈter.eɪ.tər/

Dịch

n. người làm hoặc bán hàng hóa giả mạo; người thay đổi hoặc làm giả một cách lừa đảo; người sản xuất hàng hóa kém chất lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

adulterator of food

người làm giả thực phẩm

identify an adulterator

xác định người làm giả

Câu ví dụ

the adulterator was caught red-handed.

kẻ pha trộn bị bắt quả tang.

food adulterators pose a serious threat to public health.

Những kẻ pha trộn thực phẩm gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng.

the investigation revealed the adulterator's scheme.

Cuộc điều tra đã tiết lộ kế hoạch của kẻ pha trộn.

he was labeled an adulterator for selling counterfeit goods.

Anh ta bị gắn mác là kẻ pha trộn vì bán hàng giả.

the adulterator used harmful substances to increase profits.

Kẻ pha trộn đã sử dụng các chất độc hại để tăng lợi nhuận.

consumers are vulnerable to the tactics of adulterators.

Người tiêu dùng dễ bị tổn thương bởi các thủ đoạn của những kẻ pha trộn.

the adulterator's actions had severe consequences.

Những hành động của kẻ pha trộn đã có những hậu quả nghiêm trọng.

detecting adulterators requires sophisticated testing methods.

Phát hiện những kẻ pha trộn đòi hỏi các phương pháp kiểm tra phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay