perverter

[Mỹ]/[pəˈvɜːtə(r)]/
[Anh]/[pərˈvɜːrtər]/

Dịch

n. Một người làm biến dạng hoặc làm thối nát; người làm biến dạng hoặc làm thối nát một thứ, đặc biệt là niềm tin tôn giáo.
v. Gây ra sự mất đi sự trong sáng hoặc trở nên thối nát; làm biến dạng hoặc làm thối nát; làm sai lệch ý nghĩa; làm lệch hướng khỏi con đường đúng đắn hoặc đức hạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

perverter's game

Vietnamese_translation

a perverter's touch

Vietnamese_translation

perverter's tactics

Vietnamese_translation

a perverter seeks

Vietnamese_translation

perverter's methods

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the internet can be a breeding ground for perverters seeking vulnerable individuals.

Internet có thể là môi trường sinh sản cho những kẻ hiếp dâm tìm kiếm những người dễ tổn thương.

he was suspected of being a perverter with a history of disturbing behavior.

Ông bị nghi là một kẻ hiếp dâm có tiền sử hành vi gây xáo trộn.

the investigation focused on identifying and apprehending the suspected perverter.

Điều tra tập trung vào việc xác định và bắt giữ nghi phạm hiếp dâm.

society needs to protect children from the predatory actions of perverters.

Xã hội cần bảo vệ trẻ em khỏi hành vi săn mồi của những kẻ hiếp dâm.

the perverter's motives remained unclear despite extensive questioning.

Mục đích của kẻ hiếp dâm vẫn chưa rõ ràng dù đã được hỏi cung kỹ lưỡng.

law enforcement agencies are working to catch online perverters exploiting children.

Các cơ quan thực thi pháp luật đang cố gắng bắt những kẻ hiếp dâm trực tuyến lạm dụng trẻ em.

the court found him guilty of being a sexual perverter and sentenced him to prison.

Tòa án đã kết án ông có tội là một kẻ hiếp dâm tình dục và tuyên án tù.

the perverter used sophisticated techniques to lure his victims online.

Kẻ hiếp dâm đã sử dụng các kỹ thuật tinh vi để dụ những nạn nhân của mình trực tuyến.

the psychological profile suggested he was a deeply disturbed perverter.

Chẩn đoán tâm lý cho thấy ông là một kẻ hiếp dâm bị rối loạn nghiêm trọng.

the community rallied to support victims of the perverter's heinous crimes.

Cộng đồng đã đoàn kết để hỗ trợ các nạn nhân của những tội ác đáng khinh của kẻ hiếp dâm.

he was a cunning and manipulative perverter, preying on vulnerable teens.

Ông là một kẻ hiếp dâm khôn khéo và khéo léo, săn mồi những thanh thiếu niên dễ tổn thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay