endorsing product
được đại diện sản phẩm
endorsing celebrity
được đại diện người nổi tiếng
endorsing statement
được đại diện tuyên bố
endorsing candidate
được đại diện ứng cử viên
endorsing policy
được đại diện chính sách
endorsing research
được đại diện nghiên cứu
endorsing company
được đại diện công ty
endorsed by
được đại diện bởi
endorsing views
được đại diện quan điểm
endorsing initiative
được đại diện sáng kiến
the company is endorsing a new initiative to promote sustainability.
Doanh nghiệp đang ủng hộ một sáng kiến mới nhằm thúc đẩy tính bền vững.
the athlete is endorsing a popular sports brand.
Vận động viên đang ủng hộ một thương hiệu thể thao nổi tiếng.
we are endorsing the proposal with strong enthusiasm.
Chúng ta đang ủng hộ đề xuất này với sự nhiệt tình mạnh mẽ.
the board is endorsing the merger agreement.
Hội đồng đang ủng hộ thỏa thuận sáp nhập.
the government is endorsing renewable energy sources.
Chính phủ đang ủng hộ các nguồn năng lượng tái tạo.
the review is endorsing the product's quality.
Bài đánh giá đang ủng hộ chất lượng sản phẩm.
the charity is endorsing responsible pet ownership.
Quỹ từ thiện đang ủng hộ việc nuôi thú cưng có trách nhiệm.
the union is endorsing the candidate for mayor.
Hiệp hội đang ủng hộ ứng cử viên thị trưởng.
the research is endorsing the effectiveness of the treatment.
Nghiên cứu đang ủng hộ hiệu quả của phương pháp điều trị.
the newspaper is endorsing the new policy.
Báo chí đang ủng hộ chính sách mới.
the museum is endorsing local artists.
Bảo tàng đang ủng hộ các nghệ sĩ địa phương.
endorsing product
được đại diện sản phẩm
endorsing celebrity
được đại diện người nổi tiếng
endorsing statement
được đại diện tuyên bố
endorsing candidate
được đại diện ứng cử viên
endorsing policy
được đại diện chính sách
endorsing research
được đại diện nghiên cứu
endorsing company
được đại diện công ty
endorsed by
được đại diện bởi
endorsing views
được đại diện quan điểm
endorsing initiative
được đại diện sáng kiến
the company is endorsing a new initiative to promote sustainability.
Doanh nghiệp đang ủng hộ một sáng kiến mới nhằm thúc đẩy tính bền vững.
the athlete is endorsing a popular sports brand.
Vận động viên đang ủng hộ một thương hiệu thể thao nổi tiếng.
we are endorsing the proposal with strong enthusiasm.
Chúng ta đang ủng hộ đề xuất này với sự nhiệt tình mạnh mẽ.
the board is endorsing the merger agreement.
Hội đồng đang ủng hộ thỏa thuận sáp nhập.
the government is endorsing renewable energy sources.
Chính phủ đang ủng hộ các nguồn năng lượng tái tạo.
the review is endorsing the product's quality.
Bài đánh giá đang ủng hộ chất lượng sản phẩm.
the charity is endorsing responsible pet ownership.
Quỹ từ thiện đang ủng hộ việc nuôi thú cưng có trách nhiệm.
the union is endorsing the candidate for mayor.
Hiệp hội đang ủng hộ ứng cử viên thị trưởng.
the research is endorsing the effectiveness of the treatment.
Nghiên cứu đang ủng hộ hiệu quả của phương pháp điều trị.
the newspaper is endorsing the new policy.
Báo chí đang ủng hộ chính sách mới.
the museum is endorsing local artists.
Bảo tàng đang ủng hộ các nghệ sĩ địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay