aerostats surveillance
khu vực giám sát khinh khí cầu
tethered aerostats
khinh khí cầu neo đậu
high-altitude aerostats
khinh khí cầu độ cao lớn
military aerostats
khinh khí cầu quân sự
cost-effective aerostats
khinh khí cầu tiết kiệm chi phí
remotely controlled aerostats
khinh khí cầu điều khiển từ xa
the military used aerostats for surveillance.
quân đội đã sử dụng các khinh khí cầu cho mục đích giám sát.
aerostats can be used to carry communication equipment.
các khinh khí cầu có thể được sử dụng để mang theo thiết bị liên lạc.
they deployed several aerostats to monitor the border.
họ đã triển khai nhiều khinh khí cầu để giám sát biên giới.
modern aerostats are often made of lightweight materials.
các khinh khí cầu hiện đại thường được làm từ vật liệu nhẹ.
aerostats offer a cost-effective alternative to aircraft.
các khinh khí cầu mang đến một giải pháp thay thế tiết kiệm chi phí so với máy bay.
aerostats surveillance
khu vực giám sát khinh khí cầu
tethered aerostats
khinh khí cầu neo đậu
high-altitude aerostats
khinh khí cầu độ cao lớn
military aerostats
khinh khí cầu quân sự
cost-effective aerostats
khinh khí cầu tiết kiệm chi phí
remotely controlled aerostats
khinh khí cầu điều khiển từ xa
the military used aerostats for surveillance.
quân đội đã sử dụng các khinh khí cầu cho mục đích giám sát.
aerostats can be used to carry communication equipment.
các khinh khí cầu có thể được sử dụng để mang theo thiết bị liên lạc.
they deployed several aerostats to monitor the border.
họ đã triển khai nhiều khinh khí cầu để giám sát biên giới.
modern aerostats are often made of lightweight materials.
các khinh khí cầu hiện đại thường được làm từ vật liệu nhẹ.
aerostats offer a cost-effective alternative to aircraft.
các khinh khí cầu mang đến một giải pháp thay thế tiết kiệm chi phí so với máy bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay