aerostats

[Mỹ]/ˈɛəroʊˌstæt/
[Anh]/ɛr-oh-ˌstāt-z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ vật được sử dụng để nâng những vật nặng lên không trung bằng cách sử dụng khí hoặc không khí nóng, chẳng hạn như bóng bay hoặc khí cầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

aerostats surveillance

khu vực giám sát khinh khí cầu

tethered aerostats

khinh khí cầu neo đậu

high-altitude aerostats

khinh khí cầu độ cao lớn

military aerostats

khinh khí cầu quân sự

cost-effective aerostats

khinh khí cầu tiết kiệm chi phí

remotely controlled aerostats

khinh khí cầu điều khiển từ xa

Câu ví dụ

the military used aerostats for surveillance.

quân đội đã sử dụng các khinh khí cầu cho mục đích giám sát.

aerostats can be used to carry communication equipment.

các khinh khí cầu có thể được sử dụng để mang theo thiết bị liên lạc.

they deployed several aerostats to monitor the border.

họ đã triển khai nhiều khinh khí cầu để giám sát biên giới.

modern aerostats are often made of lightweight materials.

các khinh khí cầu hiện đại thường được làm từ vật liệu nhẹ.

aerostats offer a cost-effective alternative to aircraft.

các khinh khí cầu mang đến một giải pháp thay thế tiết kiệm chi phí so với máy bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay