agreeability

[Mỹ]/əˌɡriːəˈbɪləti/
[Anh]/əˌɡriːəˈbɪləti/

Dịch

n. tính chất dễ chịu, dễ gần, dễ chịu đựng; tính chất phù hợp hoặc nhất quán với điều gì đó; sự phù hợp
Word Forms
số nhiềuagreeabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

high agreeability

Tính dễ đồng thuận cao

low agreeability

Tính dễ đồng thuận thấp

agreeability traits

Đặc điểm dễ đồng thuận

agreeability score

Điểm dễ đồng thuận

agreeability factor

Yếu tố dễ đồng thuận

agreeability level

Mức độ dễ đồng thuận

Câu ví dụ

her agreeability made team meetings smoother and more productive.

Tính dễ chịu của cô ấy giúp các cuộc họp nhóm trở nên suôn sẻ và hiệu quả hơn.

his natural agreeability helps him build rapport with new clients quickly.

Tính dễ chịu tự nhiên của anh ấy giúp anh ấy nhanh chóng thiết lập mối quan hệ với khách hàng mới.

we value agreeability in leadership because it reduces unnecessary conflict.

Chúng tôi coi trọng tính dễ chịu trong lãnh đạo vì nó giảm bớt xung đột không cần thiết.

high agreeability is often associated with empathy and cooperation.

Tính dễ chịu cao thường liên quan đến sự đồng cảm và hợp tác.

her agreeability can be a strength, but she still sets clear boundaries.

Tính dễ chịu của cô ấy có thể là một điểm mạnh, nhưng cô ấy vẫn đặt ra những giới hạn rõ ràng.

low agreeability may lead to friction in close relationships.

Tính dễ chịu thấp có thể dẫn đến xung đột trong các mối quan hệ thân thiết.

in customer service, agreeability often improves the overall experience.

Trong dịch vụ khách hàng, tính dễ chịu thường cải thiện trải nghiệm tổng thể.

agreeability tends to increase when people feel respected and heard.

Tính dễ chịu có xu hướng tăng lên khi con người cảm thấy được tôn trọng và lắng nghe.

the hiring panel noted her agreeability alongside strong problem-solving skills.

Ban phỏng vấn đã chú ý đến tính dễ chịu của cô ấy cùng với kỹ năng giải quyết vấn đề mạnh mẽ.

his agreeability showed in the way he listened carefully and responded calmly.

Tính dễ chịu của anh ấy thể hiện qua cách anh ấy lắng nghe cẩn thận và phản hồi một cách bình tĩnh.

agreeability can facilitate negotiation by keeping the tone constructive.

Tính dễ chịu có thể hỗ trợ đàm phán bằng cách duy trì giọng điệu xây dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay