agriculturalists

[Mỹ]/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəli STS/
[Anh]/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəlɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người tham gia vào nông nghiệp, đặc biệt là như một nghề nghiệp

Cụm từ & Cách kết hợp

agriculturalists' practices

thực hành của những người làm nông nghiệp

agriculturalists' concerns

những lo ngại của những người làm nông nghiệp

support agriculturalists

hỗ trợ những người làm nông nghiệp

agriculturalists' knowledge

kiến thức của những người làm nông nghiệp

training for agriculturalists

đào tạo cho những người làm nông nghiệp

agriculturalists' challenges

những thách thức của những người làm nông nghiệp

dialogue with agriculturalists

đối thoại với những người làm nông nghiệp

agriculturalists' innovations

những sáng kiến của những người làm nông nghiệp

collaboration among agriculturalists

hợp tác giữa những người làm nông nghiệp

Câu ví dụ

agriculturalists rely on technology for efficiency.

những người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp dựa vào công nghệ để tăng hiệu quả.

many agriculturalists are concerned about climate change.

nhiều người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp lo ngại về biến đổi khí hậu.

the agriculturalists experimented with new irrigation methods.

những người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp đã thử nghiệm các phương pháp tưới tiêu mới.

agriculturalists play a vital role in food security.

những người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực.

the agriculturalists shared their knowledge with the community.

những người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp chia sẻ kiến thức của họ với cộng đồng.

agriculturalists must adapt to changing market conditions.

những người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp phải thích ứng với những điều kiện thị trường thay đổi.

government policies support agriculturalists and their innovations.

các chính sách của chính phủ hỗ trợ những người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp và những sáng kiến của họ.

agriculturalists are increasingly using data analysis for better decision-making.

những người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp ngày càng sử dụng phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định tốt hơn.

the agriculturalists collaborated on research projects to improve crop yields.

những người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp đã hợp tác trong các dự án nghiên cứu để cải thiện năng suất cây trồng.

agriculturalists face challenges such as drought and pests.

những người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp phải đối mặt với những thách thức như hạn hán và sâu bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay