the poet alliterates onomatopoeia in his verses.
nhà thơ sử dụng cách chơi chữ nhân hóa âm thanh trong các vần thơ của mình.
she alliterates the names of her favorite flowers.
cô ấy chơi chữ với tên những bông hoa yêu thích của mình.
the comedian alliterates for comedic effect.
nhà hài sử dụng cách chơi chữ để tạo hiệu ứng hài hước.
he alliterates the sounds of nature in his music.
anh ấy chơi chữ với âm thanh của thiên nhiên trong âm nhạc của mình.
the children's book alliterates words to make it fun to read.
sách dành cho trẻ em sử dụng cách chơi chữ với các từ để làm cho việc đọc trở nên thú vị.
the speaker alliterates key phrases for emphasis.
người nói sử dụng cách chơi chữ với các cụm từ quan trọng để nhấn mạnh.
the advertisement alliterates to catch your attention.
quảng cáo sử dụng cách chơi chữ để thu hút sự chú ý của bạn.
the author alliterates throughout the novel for a lyrical effect.
tác giả sử dụng cách chơi chữ xuyên suốt cuốn tiểu thuyết để tạo hiệu ứng trữ tình.
he alliterates his name when introducing himself.
anh ấy chơi chữ với tên của mình khi tự giới thiệu.
the song alliterates the words "love" and "light".
bài hát chơi chữ với các từ "tình yêu" và "ánh sáng".
the poet alliterates onomatopoeia in his verses.
nhà thơ sử dụng cách chơi chữ nhân hóa âm thanh trong các vần thơ của mình.
she alliterates the names of her favorite flowers.
cô ấy chơi chữ với tên những bông hoa yêu thích của mình.
the comedian alliterates for comedic effect.
nhà hài sử dụng cách chơi chữ để tạo hiệu ứng hài hước.
he alliterates the sounds of nature in his music.
anh ấy chơi chữ với âm thanh của thiên nhiên trong âm nhạc của mình.
the children's book alliterates words to make it fun to read.
sách dành cho trẻ em sử dụng cách chơi chữ với các từ để làm cho việc đọc trở nên thú vị.
the speaker alliterates key phrases for emphasis.
người nói sử dụng cách chơi chữ với các cụm từ quan trọng để nhấn mạnh.
the advertisement alliterates to catch your attention.
quảng cáo sử dụng cách chơi chữ để thu hút sự chú ý của bạn.
the author alliterates throughout the novel for a lyrical effect.
tác giả sử dụng cách chơi chữ xuyên suốt cuốn tiểu thuyết để tạo hiệu ứng trữ tình.
he alliterates his name when introducing himself.
anh ấy chơi chữ với tên của mình khi tự giới thiệu.
the song alliterates the words "love" and "light".
bài hát chơi chữ với các từ "tình yêu" và "ánh sáng".
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay