assonance

[Mỹ]/'æs(ə)nəns/
[Anh]/'æsənəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vần một phần trong âm thanh của âm tiết.
Word Forms
số nhiềuassonances

Câu ví dụ

Languages are endowed with the aesthetics of rhymes, which can be chiefly divided into alliteration, assonance, rhyme and echoism.

Ngôn ngữ được ban tặng thẩm mỹ của vần điệu, có thể chủ yếu chia thành các loại: nhân từ, hiệp sỷ, vần và lặp lại.

The poet used assonance to create a musical effect in the poem.

Nhà thơ đã sử dụng ẩn dụ âm để tạo ra hiệu ứng âm nhạc trong bài thơ.

She excelled in using assonance to enhance the lyrical quality of her writing.

Cô ấy vượt trội trong việc sử dụng ẩn dụ âm để nâng cao chất lượng trữ lượng của bài viết của mình.

The songwriter employed assonance to craft catchy and memorable lyrics.

Nhà sáng tác ca khúc đã sử dụng ẩn dụ âm để tạo ra những lời bài hát dễ nhớ và đáng nhớ.

The speech was full of assonance, making it sound rhythmic and engaging.

Bài phát biểu tràn ngập những ẩn dụ âm, khiến nó trở nên nhịp nhàng và hấp dẫn.

The novel's assonance added a poetic touch to the prose, making it more captivating.

Những ẩn dụ âm trong tiểu thuyết đã thêm một nét chấm phá thơ mộng vào văn xuôi, khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.

The assonance in the song lyrics contributed to its emotional impact on listeners.

Những ẩn dụ âm trong lời bài hát đã góp phần tạo nên tác động cảm xúc của nó đối với người nghe.

The assonance of the words created a harmonious flow in the sentence.

Những ẩn dụ âm của các từ đã tạo ra một dòng chảy hài hòa trong câu.

The poet's clever use of assonance enhanced the beauty of the verse.

Việc sử dụng ẩn dụ âm một cách khéo léo của nhà thơ đã nâng cao vẻ đẹp của khổ thơ.

Assonance can be a powerful tool in creating memorable slogans for advertising campaigns.

Ẩn dụ âm có thể là một công cụ mạnh mẽ để tạo ra những khẩu hiệu đáng nhớ cho các chiến dịch quảng cáo.

The assonance in the speech gave it a melodic quality that resonated with the audience.

Những ẩn dụ âm trong bài phát biểu đã mang lại cho nó một chất lượng âm nhạc cộng hưởng với khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay