aloftiness of view
tinh cao thượng
aloftiness displayed
sự thể hiện của sự cao thượng
aloftiness diminished
sự cao thượng giảm đi
aloftiness pervades
sự cao thượng lan tỏa
aloftiness rejected
sự cao thượng bị bác bỏ
aloftiness felt
cảm nhận về sự cao thượng
aloftiness evident
sự cao thượng rõ ràng
aloftiness challenged
sự cao thượng bị thách thức
aloftiness assumed
giả định về sự cao thượng
aloftiness lingers
sự cao thượng vẫn còn
she felt a sense of aloofness and aloftiness around the wealthy elite.
Cô ấy cảm thấy một sự xa cách và ngự trị xung quanh giới thượng lưu giàu có.
despite his success, he lacked the aloofness and aloftiness of a true leader.
Mặc dù thành công, anh ấy thiếu sự xa cách và ngự trị của một nhà lãnh đạo thực sự.
the aloofness and aloftiness of the royal family was well-known.
Sự xa cách và ngự trị của hoàng gia là điều ai cũng biết.
her aloofness and aloftiness made it difficult to connect with her.
Sự xa cách và ngự trị của cô ấy khiến mọi người khó kết nối với cô ấy.
he displayed an unexpected aloofness and aloftiness during the negotiation.
Anh ấy thể hiện sự xa cách và ngự trị bất ngờ trong quá trình đàm phán.
the company culture fostered an atmosphere of aloofness and aloftiness.
Văn hóa công ty nuôi dưỡng một bầu không khí xa cách và ngự trị.
she tried to overcome her natural aloofness and aloftiness with kindness.
Cô ấy cố gắng khắc phục sự xa cách và ngự trị tự nhiên của mình bằng sự tốt bụng.
his aloofness and aloftiness alienated many of his colleagues.
Sự xa cách và ngự trị của anh ấy đã khiến nhiều đồng nghiệp xa lánh.
the aloofness and aloftiness of the aristocracy was a constant topic of discussion.
Sự xa cách và ngự trị của giới quý tộc là một chủ đề tranh luận thường xuyên.
she criticized his aloofness and aloftiness, finding it unproductive.
Cô ấy chỉ trích sự xa cách và ngự trị của anh ấy, thấy nó không hiệu quả.
the artist's aloofness and aloftiness were evident in his work.
Sự xa cách và ngự trị của họa sĩ đã thể hiện rõ trong tác phẩm của anh ấy.
aloftiness of view
tinh cao thượng
aloftiness displayed
sự thể hiện của sự cao thượng
aloftiness diminished
sự cao thượng giảm đi
aloftiness pervades
sự cao thượng lan tỏa
aloftiness rejected
sự cao thượng bị bác bỏ
aloftiness felt
cảm nhận về sự cao thượng
aloftiness evident
sự cao thượng rõ ràng
aloftiness challenged
sự cao thượng bị thách thức
aloftiness assumed
giả định về sự cao thượng
aloftiness lingers
sự cao thượng vẫn còn
she felt a sense of aloofness and aloftiness around the wealthy elite.
Cô ấy cảm thấy một sự xa cách và ngự trị xung quanh giới thượng lưu giàu có.
despite his success, he lacked the aloofness and aloftiness of a true leader.
Mặc dù thành công, anh ấy thiếu sự xa cách và ngự trị của một nhà lãnh đạo thực sự.
the aloofness and aloftiness of the royal family was well-known.
Sự xa cách và ngự trị của hoàng gia là điều ai cũng biết.
her aloofness and aloftiness made it difficult to connect with her.
Sự xa cách và ngự trị của cô ấy khiến mọi người khó kết nối với cô ấy.
he displayed an unexpected aloofness and aloftiness during the negotiation.
Anh ấy thể hiện sự xa cách và ngự trị bất ngờ trong quá trình đàm phán.
the company culture fostered an atmosphere of aloofness and aloftiness.
Văn hóa công ty nuôi dưỡng một bầu không khí xa cách và ngự trị.
she tried to overcome her natural aloofness and aloftiness with kindness.
Cô ấy cố gắng khắc phục sự xa cách và ngự trị tự nhiên của mình bằng sự tốt bụng.
his aloofness and aloftiness alienated many of his colleagues.
Sự xa cách và ngự trị của anh ấy đã khiến nhiều đồng nghiệp xa lánh.
the aloofness and aloftiness of the aristocracy was a constant topic of discussion.
Sự xa cách và ngự trị của giới quý tộc là một chủ đề tranh luận thường xuyên.
she criticized his aloofness and aloftiness, finding it unproductive.
Cô ấy chỉ trích sự xa cách và ngự trị của anh ấy, thấy nó không hiệu quả.
the artist's aloofness and aloftiness were evident in his work.
Sự xa cách và ngự trị của họa sĩ đã thể hiện rõ trong tác phẩm của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay