analyzable data
dữ liệu có thể phân tích
analyzable information
thông tin có thể phân tích
analyzable trends
xu hướng có thể phân tích
analyzable results
kết quả có thể phân tích
an analyzable problem
một vấn đề có thể phân tích
analyzable variables
biến số có thể phân tích
analyzable patterns
mẫu có thể phân tích
easily analyzable text
văn bản dễ dàng phân tích
the data is highly analyzable, allowing for in-depth insights.
dữ liệu có khả năng phân tích cao, cho phép có được những hiểu biết sâu sắc.
the complex problem isn't immediately analyzable without further research.
vấn đề phức tạp không thể phân tích ngay lập tức mà không cần nghiên cứu thêm.
their business model is easily analyzable through public financial reports.
mô hình kinh doanh của họ dễ dàng phân tích thông qua các báo cáo tài chính công khai.
the software allows for the analyzable tracking of user behavior.
phần mềm cho phép theo dõi hành vi của người dùng một cách dễ dàng phân tích.
analysts found the trends to be highly analyzable and predictable.
các nhà phân tích nhận thấy các xu hướng rất dễ phân tích và có thể dự đoán được.
the research team aims to make the findings more analyzable for wider audiences.
nhóm nghiên cứu hướng tới việc làm cho những phát hiện trở nên dễ phân tích hơn đối với đối tượng rộng lớn hơn.
with the right tools, even complex patterns can be made analyzable.
với các công cụ phù hợp, ngay cả những mô hình phức tạp cũng có thể được làm cho dễ phân tích hơn.
the historical data is not always readily analyzable due to inconsistencies.
dữ liệu lịch sử không phải lúc nào cũng dễ dàng phân tích do sự không nhất quán.
the marketing campaign's success can be analyzable through website traffic and sales data.
thành công của chiến dịch marketing có thể được phân tích thông qua lưu lượng truy cập trang web và dữ liệu bán hàng.
the new algorithm makes the analysis process more efficient and analyzable.
thuật toán mới giúp quy trình phân tích hiệu quả hơn và dễ phân tích hơn.
analyzable data
dữ liệu có thể phân tích
analyzable information
thông tin có thể phân tích
analyzable trends
xu hướng có thể phân tích
analyzable results
kết quả có thể phân tích
an analyzable problem
một vấn đề có thể phân tích
analyzable variables
biến số có thể phân tích
analyzable patterns
mẫu có thể phân tích
easily analyzable text
văn bản dễ dàng phân tích
the data is highly analyzable, allowing for in-depth insights.
dữ liệu có khả năng phân tích cao, cho phép có được những hiểu biết sâu sắc.
the complex problem isn't immediately analyzable without further research.
vấn đề phức tạp không thể phân tích ngay lập tức mà không cần nghiên cứu thêm.
their business model is easily analyzable through public financial reports.
mô hình kinh doanh của họ dễ dàng phân tích thông qua các báo cáo tài chính công khai.
the software allows for the analyzable tracking of user behavior.
phần mềm cho phép theo dõi hành vi của người dùng một cách dễ dàng phân tích.
analysts found the trends to be highly analyzable and predictable.
các nhà phân tích nhận thấy các xu hướng rất dễ phân tích và có thể dự đoán được.
the research team aims to make the findings more analyzable for wider audiences.
nhóm nghiên cứu hướng tới việc làm cho những phát hiện trở nên dễ phân tích hơn đối với đối tượng rộng lớn hơn.
with the right tools, even complex patterns can be made analyzable.
với các công cụ phù hợp, ngay cả những mô hình phức tạp cũng có thể được làm cho dễ phân tích hơn.
the historical data is not always readily analyzable due to inconsistencies.
dữ liệu lịch sử không phải lúc nào cũng dễ dàng phân tích do sự không nhất quán.
the marketing campaign's success can be analyzable through website traffic and sales data.
thành công của chiến dịch marketing có thể được phân tích thông qua lưu lượng truy cập trang web và dữ liệu bán hàng.
the new algorithm makes the analysis process more efficient and analyzable.
thuật toán mới giúp quy trình phân tích hiệu quả hơn và dễ phân tích hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay