scrutinizable

[Mỹ]/[ˈs(r)juːtɪnəbl]/
[Anh]/[ˈskruːtɪnəbl]/

Dịch

adj. Mở cho việc kiểm tra; có thể được kiểm tra kỹ lưỡng; phù hợp để được kiểm tra; dễ bị kiểm tra; có khả năng bị kiểm tra.

Cụm từ & Cách kết hợp

scrutinizable data

Dữ liệu có thể kiểm tra

highly scrutinizable

Rất dễ bị kiểm tra

scrutinizable evidence

Bằng chứng có thể kiểm tra

scrutinizable claims

Các tuyên bố có thể kiểm tra

easily scrutinizable

Dễ bị kiểm tra

Câu ví dụ

the proposal wasn't entirely scrutinizable due to a lack of supporting data.

Đề xuất này không hoàn toàn có thể được kiểm tra do thiếu dữ liệu hỗ trợ.

the judge found the evidence presented to be largely scrutinizable and admissible.

Tòa án nhận thấy bằng chứng được trình bày chủ yếu có thể được kiểm tra và chấp nhận.

the algorithm's performance is not easily scrutinizable without access to the source code.

Hiệu suất của thuật toán không dễ dàng được kiểm tra nếu không có quyền truy cập vào mã nguồn.

the company's financial records were thoroughly scrutinizable by the auditors.

Các hồ sơ tài chính của công ty đã được kiểm tra kỹ lưỡng bởi các kiểm toán viên.

the candidate's past actions were carefully scrutinizable during the vetting process.

Các hành động trong quá khứ của ứng viên đã được kiểm tra cẩn thận trong quá trình sàng lọc.

the scientific model is designed to be highly scrutinizable by other researchers.

Mô hình khoa học được thiết kế để có thể được kiểm tra kỹ lưỡng bởi các nhà nghiên cứu khác.

the contract terms were scrutinizable under legal precedent.

Các điều khoản hợp đồng có thể được kiểm tra dựa trên tiền lệ pháp lý.

the government policies are regularly scrutinizable by the parliamentary committee.

Các chính sách của chính phủ thường xuyên được kiểm tra bởi ủy ban nghị viện.

the student's research paper was deemed sufficiently scrutinizable for publication.

Bài luận nghiên cứu của sinh viên được đánh giá là đủ điều kiện để được xuất bản sau khi kiểm tra.

the software's security features are constantly scrutinizable for vulnerabilities.

Các tính năng bảo mật của phần mềm liên tục được kiểm tra để phát hiện lỗ hổng.

the historical account is scrutinizable through multiple primary sources.

Tài liệu lịch sử có thể được kiểm tra thông qua nhiều nguồn gốc sơ cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay