This annoyingly common condition is known as eyelid myokymia.
Tình trạng phổ biến khó chịu này được gọi là rò mi.
annoyingly slow internet connection
kết nối internet chậm khó chịu
annoyingly persistent sales calls
những cuộc gọi bán hàng khó chịu và dai dẳng
annoyingly long wait times
thời gian chờ đợi khó chịu và quá dài
annoyingly crowded public transportation
hệ thống giao thông công cộng quá đông đúc và khó chịu
This annoyingly common condition is known as eyelid myokymia.
Tình trạng phổ biến khó chịu này được gọi là rò mi.
annoyingly slow internet connection
kết nối internet chậm khó chịu
annoyingly persistent sales calls
những cuộc gọi bán hàng khó chịu và dai dẳng
annoyingly long wait times
thời gian chờ đợi khó chịu và quá dài
annoyingly crowded public transportation
hệ thống giao thông công cộng quá đông đúc và khó chịu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay