ant-eating

[Mỹ]/[ˈænt ˌiːtɪŋ]/
[Anh]/[ˈænt ˌiːtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi việc ăn kiến.
n. Hành vi hoặc thói quen ăn kiến.; Một loài động vật ăn kiến.

Cụm từ & Cách kết hợp

ant-eating animal

động vật ăn kiến

ant-eating behavior

hành vi ăn kiến

ant-eating bird

chim ăn kiến

ant-eating mammal

động vật có vú ăn kiến

ant-eating species

loài ăn kiến

ant-eating lifestyle

phong cách sống ăn kiến

ant-eating habits

thói quen ăn kiến

ant-eating tongue

lưỡi ăn kiến

ant-eating specialist

chuyên gia ăn kiến

ant-eating niche

vị trí sinh thái ăn kiến

Câu ví dụ

the anteater skillfully navigated the dense undergrowth, searching for food.

Con lửng lờ cẩn thận di chuyển qua lớp thực vật rậm rạp, tìm kiếm thức ăn.

we observed an anteater using its long tongue to consume ants from a mound.

Chúng tôi quan sát thấy một con lửng lờ sử dụng lưỡi dài của nó để ăn các con kiến từ một đống.

the anteater's specialized diet consists almost entirely of ants and termites.

Chế độ ăn đặc biệt của con lửng lờ hầu như chỉ gồm kiến và mối.

an anteater's powerful claws are perfect for tearing open termite nests.

Các ngón tay mạnh mẽ của con lửng lờ lý tưởng để xé toác tổ mối.

the anteater moved with surprising speed while anteating in the rainforest.

Con lửng lờ di chuyển với tốc độ bất ngờ khi đang ăn kiến trong rừng mưa.

we watched an anteater diligently anteating, oblivious to our presence.

Chúng tôi quan sát một con lửng lờ chăm chỉ ăn kiến, hoàn toàn không để ý đến sự hiện diện của chúng tôi.

the anteater's anteating behavior is a fascinating example of niche specialization.

Hành vi ăn kiến của con lửng lờ là một ví dụ thú vị về sự chuyên biệt trong sinh thái.

the young anteater learned anteating techniques from its mother.

Con lửng lờ non nớt học các kỹ thuật ăn kiến từ mẹ nó.

an anteater's long snout is perfectly adapted for anteating.

Mũi dài của con lửng lờ được thích nghi hoàn hảo để ăn kiến.

the researchers studied the anteater's anteating patterns in the savanna.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các mô hình ăn kiến của con lửng lờ trong thảo nguyên.

despite its size, the anteater is a surprisingly quiet anteater.

Mặc dù kích thước lớn, con lửng lờ lại là một loài khá im lặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay