antiquatedness

[Mỹ]/[ˌæntɪˈkweɪtɪdˌnəs]/
[Anh]/[ˌæntɪˈkweɪtɪdˌnəs]/

Dịch

n. Tình trạng lạc hậu hoặc lỗi thời; Chất lượng bị lỗi thời.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding antiquatedness

tránh xa tính lỗi thời

sense of antiquatedness

cảm giác lỗi thời

marked antiquatedness

tính lỗi thời rõ rệt

displaying antiquatedness

thể hiện tính lỗi thời

despite antiquatedness

mặc dù có tính lỗi thời

feeling antiquatedness

cảm giác về tính lỗi thời

overcoming antiquatedness

vượt qua tính lỗi thời

inherent antiquatedness

tính lỗi thời bẩm sinh

acknowledging antiquatedness

nhận ra tính lỗi thời

exhibiting antiquatedness

trình bày tính lỗi thời

Câu ví dụ

the museum highlighted the antiquatedness of the artifacts on display.

Bảo tàng đã nhấn mạnh tính lạc hậu của các hiện vật được trưng bày.

despite its antiquatedness, the typewriter still functioned remarkably well.

Dù mang tính lạc hậu, chiếc máy đánh chữ vẫn hoạt động rất tốt.

he romanticized the antiquatedness of the old manor house, imagining its storied past.

Ông ta lý tưởng hóa tính lạc hậu của ngôi nhà cổ, tưởng tượng về quá khứ hào hùng của nó.

the film deliberately played on the antiquatedness of the setting to create a sense of mystery.

Bộ phim cố ý khai thác tính lạc hậu của bối cảnh để tạo cảm giác bí ẩn.

she found a certain charm in the antiquatedness of the village church.

Cô ấy thấy một vẻ quyến rũ nào đó trong tính lạc hậu của nhà thờ làng.

the professor lectured on the historical significance and antiquatedness of the manuscript.

Giáo sư đã giảng về tính chất lịch sử và tính lạc hậu của bản thảo.

the building’s antiquatedness was evident in its crumbling facade and outdated plumbing.

Tính lạc hậu của tòa nhà thể hiện rõ qua bức tường đang xuống cấp và hệ thống cấp nước lỗi thời.

he appreciated the antiquatedness of the furniture, recognizing its craftsmanship.

Ông ta đánh giá cao tính lạc hậu của đồ nội thất, nhận ra sự tinh xảo trong chế tác.

the library’s collection showcased a remarkable degree of antiquatedness.

Tập sưu tập của thư viện đã thể hiện một mức độ lạc hậu đáng ngạc nhiên.

the play explored themes of tradition and the challenges of confronting antiquatedness.

Bộ kịch đã khám phá các chủ đề truyền thống và thách thức trong việc đối mặt với tính lạc hậu.

the design team sought to balance modernity with a respect for the building’s inherent antiquatedness.

Đội ngũ thiết kế tìm cách cân bằng giữa hiện đại và sự tôn trọng tính lạc hậu vốn có của công trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay