antithrombin

[Mỹ]/[ˌænθɪˈθrɒmɪn]/
[Anh]/[ˌænθɪˈθrɑːmɪn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một glycoprotein được gan sản xuất, đóng vai trò chất chống đông tự nhiên, ức chế thrombin và các yếu tố đông máu đã được kích hoạt; một loại thuốc dùng để điều trị và phòng ngừa cục máu đông.

Cụm từ & Cách kết hợp

antithrombin levels

mức kháng thrombin

measuring antithrombin

đo lường kháng thrombin

low antithrombin

kháng thrombin thấp

antithrombin deficiency

thiếu hụt kháng thrombin

antithrombin activity

hoạt tính kháng thrombin

replace antithrombin

thay thế kháng thrombin

antithrombin treatment

điều trị kháng thrombin

antithrombin test

kiểm tra kháng thrombin

increased antithrombin

kháng thrombin tăng cao

antithrombin gene

gen kháng thrombin

Câu ví dụ

the patient's antithrombin level was significantly low.

Mức antithrombin của bệnh nhân rất thấp.

antithrombin deficiency can increase the risk of blood clots.

Thiếu hụt antithrombin có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.

doctors often measure antithrombin activity in the lab.

Bác sĩ thường đo hoạt động của antithrombin trong phòng thí nghiệm.

replacing antithrombin is a treatment option for some patients.

Thay thế antithrombin là một phương pháp điều trị cho một số bệnh nhân.

genetic mutations can affect antithrombin production.

Biến đổi gen có thể ảnh hưởng đến sản xuất antithrombin.

heparin works by enhancing antithrombin's ability to inhibit clotting.

Heparin hoạt động bằng cách tăng cường khả năng của antithrombin trong việc ức chế hình thành cục máu đông.

monitoring antithrombin levels is crucial for patients on heparin.

Theo dõi mức antithrombin là rất quan trọng đối với bệnh nhân đang dùng heparin.

antithrombin testing helps diagnose inherited thrombophilia.

Khám nghiệm antithrombin giúp chẩn đoán rối loạn đông máu di truyền.

the lab results showed a decreased antithrombin concentration.

Kết quả xét nghiệm cho thấy nồng độ antithrombin giảm.

antithrombin replacement therapy can be administered intravenously.

Liệu pháp thay thế antithrombin có thể được tiêm truyền tĩnh mạch.

screening for antithrombin deficiency is sometimes recommended.

Việc sàng lọc thiếu hụt antithrombin đôi khi được khuyến nghị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay