antithrombin levels
mức kháng thrombin
measuring antithrombin
đo lường kháng thrombin
low antithrombin
kháng thrombin thấp
antithrombin deficiency
thiếu hụt kháng thrombin
antithrombin activity
hoạt tính kháng thrombin
replace antithrombin
thay thế kháng thrombin
antithrombin treatment
điều trị kháng thrombin
antithrombin test
kiểm tra kháng thrombin
increased antithrombin
kháng thrombin tăng cao
antithrombin gene
gen kháng thrombin
the patient's antithrombin level was significantly low.
Mức antithrombin của bệnh nhân rất thấp.
antithrombin deficiency can increase the risk of blood clots.
Thiếu hụt antithrombin có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
doctors often measure antithrombin activity in the lab.
Bác sĩ thường đo hoạt động của antithrombin trong phòng thí nghiệm.
replacing antithrombin is a treatment option for some patients.
Thay thế antithrombin là một phương pháp điều trị cho một số bệnh nhân.
genetic mutations can affect antithrombin production.
Biến đổi gen có thể ảnh hưởng đến sản xuất antithrombin.
heparin works by enhancing antithrombin's ability to inhibit clotting.
Heparin hoạt động bằng cách tăng cường khả năng của antithrombin trong việc ức chế hình thành cục máu đông.
monitoring antithrombin levels is crucial for patients on heparin.
Theo dõi mức antithrombin là rất quan trọng đối với bệnh nhân đang dùng heparin.
antithrombin testing helps diagnose inherited thrombophilia.
Khám nghiệm antithrombin giúp chẩn đoán rối loạn đông máu di truyền.
the lab results showed a decreased antithrombin concentration.
Kết quả xét nghiệm cho thấy nồng độ antithrombin giảm.
antithrombin replacement therapy can be administered intravenously.
Liệu pháp thay thế antithrombin có thể được tiêm truyền tĩnh mạch.
screening for antithrombin deficiency is sometimes recommended.
Việc sàng lọc thiếu hụt antithrombin đôi khi được khuyến nghị.
antithrombin levels
mức kháng thrombin
measuring antithrombin
đo lường kháng thrombin
low antithrombin
kháng thrombin thấp
antithrombin deficiency
thiếu hụt kháng thrombin
antithrombin activity
hoạt tính kháng thrombin
replace antithrombin
thay thế kháng thrombin
antithrombin treatment
điều trị kháng thrombin
antithrombin test
kiểm tra kháng thrombin
increased antithrombin
kháng thrombin tăng cao
antithrombin gene
gen kháng thrombin
the patient's antithrombin level was significantly low.
Mức antithrombin của bệnh nhân rất thấp.
antithrombin deficiency can increase the risk of blood clots.
Thiếu hụt antithrombin có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
doctors often measure antithrombin activity in the lab.
Bác sĩ thường đo hoạt động của antithrombin trong phòng thí nghiệm.
replacing antithrombin is a treatment option for some patients.
Thay thế antithrombin là một phương pháp điều trị cho một số bệnh nhân.
genetic mutations can affect antithrombin production.
Biến đổi gen có thể ảnh hưởng đến sản xuất antithrombin.
heparin works by enhancing antithrombin's ability to inhibit clotting.
Heparin hoạt động bằng cách tăng cường khả năng của antithrombin trong việc ức chế hình thành cục máu đông.
monitoring antithrombin levels is crucial for patients on heparin.
Theo dõi mức antithrombin là rất quan trọng đối với bệnh nhân đang dùng heparin.
antithrombin testing helps diagnose inherited thrombophilia.
Khám nghiệm antithrombin giúp chẩn đoán rối loạn đông máu di truyền.
the lab results showed a decreased antithrombin concentration.
Kết quả xét nghiệm cho thấy nồng độ antithrombin giảm.
antithrombin replacement therapy can be administered intravenously.
Liệu pháp thay thế antithrombin có thể được tiêm truyền tĩnh mạch.
screening for antithrombin deficiency is sometimes recommended.
Việc sàng lọc thiếu hụt antithrombin đôi khi được khuyến nghị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay