anxiety-provoking situation
Tình huống gây lo lắng
anxiety-provoking thought
Suất nghĩ gây lo lắng
highly anxiety-provoking
Rất gây lo lắng
anxiety-provoking experience
Kinh nghiệm gây lo lắng
finding it anxiety-provoking
Tìm thấy nó gây lo lắng
anxiety-provoking task
Nhiệm vụ gây lo lắng
becoming anxiety-provoking
Trở nên gây lo lắng
anxiety-provoking questions
Câu hỏi gây lo lắng
deeply anxiety-provoking
Rất sâu sắc gây lo lắng
anxiety-provoking silence
Âm lặng gây lo lắng
the upcoming presentation was an anxiety-provoking experience for him.
Việc trình bày sắp tới là một trải nghiệm gây lo lắng cho anh ấy.
waiting for test results can be an anxiety-provoking time for many.
Chờ đợi kết quả kiểm tra có thể là một thời gian gây lo lắng cho nhiều người.
navigating public transportation during rush hour is often anxiety-provoking.
Di chuyển bằng phương tiện công cộng vào giờ cao điểm thường gây lo lắng.
the job interview was an anxiety-provoking situation, but she handled it well.
Buổi phỏng vấn công việc là một tình huống gây lo lắng, nhưng cô ấy xử lý tốt.
financial uncertainty can be an anxiety-provoking factor for families.
Sự không chắc chắn về tài chính có thể là một yếu tố gây lo lắng cho các gia đình.
dealing with a difficult customer proved to be an anxiety-provoking challenge.
Xử lý một khách hàng khó tính đã trở thành một thử thách gây lo lắng.
the thought of flying is an anxiety-provoking prospect for some people.
Sự lo lắng về việc bay là một khả năng gây lo lắng đối với một số người.
giving a speech in front of a large audience was an anxiety-provoking task.
Đưa ra một bài phát biểu trước một khán giả đông người là một nhiệm vụ gây lo lắng.
the constant news cycle can be an anxiety-provoking source of information.
Chu kỳ tin tức liên tục có thể là một nguồn thông tin gây lo lắng.
preparing for a major exam was an anxiety-provoking process.
Chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng là một quá trình gây lo lắng.
the unexpected power outage was an anxiety-provoking event for the residents.
Việc mất điện bất ngờ là một sự kiện gây lo lắng cho cư dân.
anxiety-provoking situation
Tình huống gây lo lắng
anxiety-provoking thought
Suất nghĩ gây lo lắng
highly anxiety-provoking
Rất gây lo lắng
anxiety-provoking experience
Kinh nghiệm gây lo lắng
finding it anxiety-provoking
Tìm thấy nó gây lo lắng
anxiety-provoking task
Nhiệm vụ gây lo lắng
becoming anxiety-provoking
Trở nên gây lo lắng
anxiety-provoking questions
Câu hỏi gây lo lắng
deeply anxiety-provoking
Rất sâu sắc gây lo lắng
anxiety-provoking silence
Âm lặng gây lo lắng
the upcoming presentation was an anxiety-provoking experience for him.
Việc trình bày sắp tới là một trải nghiệm gây lo lắng cho anh ấy.
waiting for test results can be an anxiety-provoking time for many.
Chờ đợi kết quả kiểm tra có thể là một thời gian gây lo lắng cho nhiều người.
navigating public transportation during rush hour is often anxiety-provoking.
Di chuyển bằng phương tiện công cộng vào giờ cao điểm thường gây lo lắng.
the job interview was an anxiety-provoking situation, but she handled it well.
Buổi phỏng vấn công việc là một tình huống gây lo lắng, nhưng cô ấy xử lý tốt.
financial uncertainty can be an anxiety-provoking factor for families.
Sự không chắc chắn về tài chính có thể là một yếu tố gây lo lắng cho các gia đình.
dealing with a difficult customer proved to be an anxiety-provoking challenge.
Xử lý một khách hàng khó tính đã trở thành một thử thách gây lo lắng.
the thought of flying is an anxiety-provoking prospect for some people.
Sự lo lắng về việc bay là một khả năng gây lo lắng đối với một số người.
giving a speech in front of a large audience was an anxiety-provoking task.
Đưa ra một bài phát biểu trước một khán giả đông người là một nhiệm vụ gây lo lắng.
the constant news cycle can be an anxiety-provoking source of information.
Chu kỳ tin tức liên tục có thể là một nguồn thông tin gây lo lắng.
preparing for a major exam was an anxiety-provoking process.
Chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng là một quá trình gây lo lắng.
the unexpected power outage was an anxiety-provoking event for the residents.
Việc mất điện bất ngờ là một sự kiện gây lo lắng cho cư dân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay