apologists

[Mỹ]/ˌæpəˈlɒdʒɪsts/
[Anh]/ˌæpəlˈɑːlədʒɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người bảo vệ hoặc biện minh cho ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt khi họ được coi là sai hoặc có hại.; những người bảo vệ một niềm tin hoặc giáo lý tôn giáo cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

apologists for inaction

những người biện minh cho sự inaction

vocal apologists

những người biện minh mạnh mẽ

relentless apologists

những người biện minh không ngừng nghỉ

professional apologists

những người biện minh chuyên nghiệp

paid apologists

những người biện minh được trả lương

self-proclaimed apologists

những người tự nhận mình là người biện minh

conspiracy apologists

những người biện minh cho thuyết âm mưu

online apologists

những người biện minh trực tuyến

political apologists

những người biện minh chính trị

Câu ví dụ

many apologists defend controversial beliefs.

Nhiều người biện minh bảo vệ những niềm tin gây tranh cãi.

apologists often use historical context to justify actions.

Những người biện minh thường sử dụng bối cảnh lịch sử để biện minh cho hành động.

some apologists argue that the policy is beneficial.

Một số người biện minh cho rằng chính sách đó có lợi.

critics challenge the claims made by apologists.

Các nhà phê bình thách thức những tuyên bố mà những người biện minh đưa ra.

apologists may rely on emotional appeals in their arguments.

Những người biện minh có thể dựa vào những lời kêu gọi cảm xúc trong lập luận của họ.

the role of apologists has evolved over time.

Vai trò của những người biện minh đã phát triển theo thời gian.

some apologists are seen as defenders of tradition.

Một số người biện minh được nhìn thấy là những người bảo vệ truyền thống.

apologists often face backlash from opposing viewpoints.

Những người biện minh thường phải đối mặt với phản ứng dữ dội từ những quan điểm đối lập.

in debates, apologists must be well-prepared.

Trong các cuộc tranh luận, những người biện minh phải được chuẩn bị tốt.

apologists can play a crucial role in public discourse.

Những người biện minh có thể đóng vai trò quan trọng trong cuộc tranh luận công khai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay