the applauders cheered loudly after the performance.
Những người tán thưởng đã reo hò lớn sau buổi biểu diễn.
many applauders stood up to give a standing ovation.
Nhiều người tán thưởng đứng lên để cho một tràng pháo tay tán thưởng.
applauders filled the auditorium with excitement.
Những người tán thưởng lấp đầy khán phòng với sự phấn khích.
the applauders expressed their appreciation with claps.
Những người tán thưởng bày tỏ sự đánh giá cao của họ bằng những tràng vỗ tay.
she smiled at the applauders, grateful for their support.
Cô ấy mỉm cười với những người tán thưởng, biết ơn sự ủng hộ của họ.
applauders waved their hands in excitement.
Những người tán thưởng vẫy tay với sự phấn khích.
the applauders' enthusiasm was contagious.
Sự nhiệt tình của những người tán thưởng rất lây lan.
applauders showed their admiration for the artist.
Những người tán thưởng thể hiện sự ngưỡng mộ của họ đối với nghệ sĩ.
after the speech, the applauders erupted in applause.
Sau bài phát biểu, những người tán thưởng bùng nổ trong tiếng vỗ tay.
he turned to the applauders and thanked them for their support.
Anh ấy quay sang những người tán thưởng và cảm ơn họ vì sự ủng hộ của họ.
the applauders cheered loudly after the performance.
Những người tán thưởng đã reo hò lớn sau buổi biểu diễn.
many applauders stood up to give a standing ovation.
Nhiều người tán thưởng đứng lên để cho một tràng pháo tay tán thưởng.
applauders filled the auditorium with excitement.
Những người tán thưởng lấp đầy khán phòng với sự phấn khích.
the applauders expressed their appreciation with claps.
Những người tán thưởng bày tỏ sự đánh giá cao của họ bằng những tràng vỗ tay.
she smiled at the applauders, grateful for their support.
Cô ấy mỉm cười với những người tán thưởng, biết ơn sự ủng hộ của họ.
applauders waved their hands in excitement.
Những người tán thưởng vẫy tay với sự phấn khích.
the applauders' enthusiasm was contagious.
Sự nhiệt tình của những người tán thưởng rất lây lan.
applauders showed their admiration for the artist.
Những người tán thưởng thể hiện sự ngưỡng mộ của họ đối với nghệ sĩ.
after the speech, the applauders erupted in applause.
Sau bài phát biểu, những người tán thưởng bùng nổ trong tiếng vỗ tay.
he turned to the applauders and thanked them for their support.
Anh ấy quay sang những người tán thưởng và cảm ơn họ vì sự ủng hộ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay