archaeon

[Mỹ]/ˈɑːkiən/
[Anh]/ˈɑːrkiːən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một vi sinh vật đơn bào thuộc lĩnh vực Archaea, được đặc trưng bởi khả năng sinh trưởng trong các môi trường khắc nghiệt như suối nước nóng, hồ muối hoặc các lỗ thông thủy nhiệt dưới đáy biển.

Cụm từ & Cách kết hợp

archaeon species

loài archaea

hyperthermophilic archaeon

archaea siêu ưa nhiệt

methanogenic archaeon

archaea sinh khí methane

archaeon cell

tế bào archaea

extremophile archaeon

archaea sinh vật cực đoan

archaeon genome

genom archaea

archaeon population

quần thể archaea

halophilic archaeon

archaea ưa mặn

archaeon diversity

đa dạng archaea

thermophilic archaeon

archaea ưa nhiệt

Câu ví dụ

scientists discovered a new archaeon species thriving in the boiling hot springs of yellowstone national park.

Các nhà khoa học đã phát hiện một loài archaea mới đang sinh sôi trong các mạch nước nóng sôi ở công viên quốc gia Yellowstone.

the archaeon population doubles every six hours under optimal laboratory conditions in the research facility.

Quần thể archaea nhân đôi mỗi sáu giờ trong điều kiện phòng thí nghiệm lý tưởng tại cơ sở nghiên cứu.

researchers are studying how archaeon cells maintain structural integrity in extreme acidic environments with ph below 2.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu cách các tế bào archaea duy trì tính toàn vẹn cấu trúc trong môi trường axit cực đoan với pH dưới 2.

this extremophile archaeon can survive without oxygen and in temperatures above the boiling point of water.

Loài archaea này có thể sống mà không cần oxy và ở nhiệt độ cao hơn điểm sôi của nước.

the methanogenic archaeon produces methane as a natural byproduct of its unique metabolic processes in anaerobic conditions.

Loài archaea sinh khí methane tạo ra khí methane như một sản phẩm phụ tự nhiên từ quá trình chuyển hóa đặc biệt của nó trong điều kiện thiếu oxy.

archaeon communities have been found living several kilometers beneath the earth's surface in complete darkness.

Các cộng đồng archaea đã được phát hiện đang sống ở độ sâu vài kilômét dưới mặt đất trong bóng tối hoàn toàn.

genetic analysis revealed unexpected archaeon diversity among the microbial populations inhabiting deep-sea hydrothermal vents.

Phân tích di truyền đã tiết lộ sự đa dạng không ngờ của các loài archaea trong các quần thể vi sinh vật sinh sống tại các lỗ phun nước nóng dưới đáy biển.

latest archaeon research focuses on understanding their unique membrane structures composed of ether-linked lipids.

Nghiên cứu gần đây về archaea tập trung vào việc hiểu rõ cấu trúc màng đặc biệt của chúng được tạo thành từ các lipid liên kết ete.

the archaeon genome contains many genes that are not found in either bacteria or eukaryotic organisms.

Genome của archaea chứa nhiều gen mà không tìm thấy ở cả vi khuẩn hay sinh vật nhân chuẩn.

scientists are investigating archaeon metabolism as a potential source of sustainable biofuel production in the future.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình chuyển hóa của archaea như một nguồn tiềm năng cho sản xuất nhiên liệu sinh học bền vững trong tương lai.

a new archaeon genus was officially classified last month after extensive phylogenetic analysis by international researchers.

Một chi archaea mới đã được phân loại chính thức vào tháng trước sau phân tích tiến hóa rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu quốc tế.

the archaeon cell wall completely lacks peptidoglycan, which fundamentally distinguishes it from bacterial cell structures.

Tường tế bào của archaea hoàn toàn không có peptidoglycan, điều này phân biệt cơ bản nó với cấu trúc tế bào của vi khuẩn.

marine biologists discovered archaeon populations thriving near underwater volcanic vents where temperatures reach 400°c.

Các nhà sinh vật học biển đã phát hiện các quần thể archaea đang sinh sôi gần các lỗ phun núi lửa dưới nước nơi nhiệt độ đạt tới 400°C.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay