argillites

[Mỹ]/ˈɑːrdʒɪlaɪts/
[Anh]/är-jə-ˌlīts/

Dịch

n.Một loại đá trầm tích chủ yếu được cấu thành từ khoáng vật đất sét.

Cụm từ & Cách kết hợp

argillites formation

hình thành đá argillit

study of argillites

nghiên cứu về đá argillit

argillite samples analysis

phân tích mẫu đá argillit

argillites geological context

bối cảnh địa chất của đá argillit

metamorphic argillites

đá argillit biến chất

occurrence of argillites

sự xuất hiện của đá argillit

Câu ví dụ

argillites are often used in construction.

đá argillit thường được sử dụng trong xây dựng.

the study of argillites can reveal geological history.

nghiên cứu về đá argillit có thể tiết lộ lịch sử địa chất.

many fossils are found in argillites.

nhiều hóa thạch được tìm thấy trong đá argillit.

argillites can vary in color and texture.

đá argillit có thể khác nhau về màu sắc và kết cấu.

geologists often analyze argillites for mineral content.

các nhà địa chất thường phân tích đá argillit về hàm lượng khoáng chất.

argillites can indicate past environmental conditions.

đá argillit có thể cho thấy các điều kiện môi trường trong quá khứ.

the formation of argillites takes millions of years.

quá trình hình thành đá argillit mất hàng triệu năm.

argillites are important for understanding sedimentary processes.

đá argillit rất quan trọng để hiểu các quá trình trầm tích.

some argillites are rich in organic matter.

một số đá argillit giàu chất hữu cơ.

argillites can be found in various geological settings.

đá argillit có thể được tìm thấy trong các môi trường địa chất khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay