arguableness

[Mỹ]/ˈɑːɡjuəblnəs/
[Anh]/ˈɑːrɡjuəblnəs/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái có thể tranh luận; khả năng được tranh luận hoặc bàn cãi.

Cụm từ & Cách kết hợp

degree of arguableness

Mức độ tranh cãi

question of arguableness

Vấn đề tranh cãi

level of arguableness

Trình độ tranh cãi

sense of arguableness

Cảm giác tranh cãi

notion of arguableness

Khái niệm tranh cãi

element of arguableness

Phần tử tranh cãi

dimension of arguableness

Kích thước tranh cãi

scope of arguableness

Phạm vi tranh cãi

nature of arguableness

Bản chất tranh cãi

extent of arguableness

Phạm vi tranh cãi

Câu ví dụ

the arguableness of his theory has sparked intense debate among scientists.

Tính tranh cãi của lý thuyết này đã gây ra những tranh luận sôi nổi trong giới khoa học.

we must consider the arguableness of this controversial policy before implementation.

Chúng ta phải xem xét tính tranh cãi của chính sách gây tranh cãi này trước khi triển khai.

the lawyer questioned the arguableness of the defendant's alibi.

Luật sư đã đặt câu hỏi về tính tranh cãi của alibi của bị cáo.

historians continue to debate the arguableness of certain historical events.

Các nhà sử học tiếp tục tranh luận về tính tranh cãi của một số sự kiện lịch sử.

the professor highlighted the inherent arguableness of ethical dilemmas.

Giáo sư đã nhấn mạnh tính tranh cãi bẩm sinh của những nghịch lý đạo đức.

critics have challenged the arguableness of the award-winning novel.

Các nhà phê bình đã thách thức tính tranh cãi của cuốn tiểu thuyết đoạt giải.

the study examines the relative arguableness of competing hypotheses.

Nghiên cứu này xem xét tính tranh cãi tương đối của các giả thuyết cạnh tranh.

public opinion varies on the arguableness of this economic reform.

Ý kiến công chúng khác nhau về tính tranh cãi của cải cách kinh tế này.

the panel assessed the arguableness of each candidate's qualifications.

Hội đồng đã đánh giá tính tranh cãi của tư cách của từng ứng viên.

scientists emphasize the arguableness of claims that cannot be tested empirically.

Các nhà khoa học nhấn mạnh tính tranh cãi của các tuyên bố không thể được kiểm chứng thực nghiệm.

the philosophical treatise explores the arguableness of consciousness itself.

Tác phẩm triết học này khám phá tính tranh cãi của ý thức bản thân.

journalists often overlook the arguableness of seemingly straightforward facts.

Các nhà báo thường bỏ qua tính tranh cãi của những sự thật dường như đơn giản.

the inherent arguableness of this topic makes consensus unlikely.

Tính tranh cãi bẩm sinh của chủ đề này khiến sự đồng thuận trở nên không khả thi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay