undeniability of evidence
tính không thể chối bỏ của bằng chứng
showing undeniability
cho thấy tính không thể chối bỏ
with undeniability
với tính không thể chối bỏ
undeniability prevails
tính không thể chối bỏ chiếm ưu thế
undeniability exists
tính không thể chối bỏ tồn tại
undeniability speaks
tính không thể chối bỏ nói lên
the undeniable truth is that climate change poses a significant threat.
Sự thật không thể phủ nhận là biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng.
there's an undeniable appeal to a simpler lifestyle.
Có một sức hấp dẫn khó phủ nhận đối với lối sống đơn giản hơn.
the evidence presented held an undeniable weight in the courtroom.
Bằng chứng được trình bày có trọng lượng không thể phủ nhận tại tòa án.
the team's success was due to their undeniable talent and hard work.
Thành công của đội bóng là nhờ tài năng và sự chăm chỉ không thể phủ nhận của họ.
the undeniable link between smoking and lung cancer is well-established.
Mối liên hệ không thể phủ nhận giữa hút thuốc và ung thư phổi đã được chứng minh.
despite the challenges, the project's undeniable value was clear.
Bất chấp những thách thức, giá trị không thể phủ nhận của dự án là rõ ràng.
the undeniable popularity of the product led to increased sales.
Sự phổ biến không thể phủ nhận của sản phẩm đã dẫn đến tăng doanh số bán hàng.
she faced the undeniable reality of her situation with courage.
Cô ấy đối mặt với thực tế không thể phủ nhận của hoàn cảnh của mình bằng sự dũng cảm.
the undeniable beauty of the landscape captivated everyone.
Vẻ đẹp không thể phủ nhận của cảnh quan đã quyến rũ tất cả mọi người.
there was an undeniable shift in public opinion regarding the issue.
Có sự chuyển đổi không thể phủ nhận trong dư luận về vấn đề này.
the undeniable impact of social media on society is a subject of debate.
Tác động không thể phủ nhận của mạng xã hội đối với xã hội là một chủ đề tranh luận.
undeniability of evidence
tính không thể chối bỏ của bằng chứng
showing undeniability
cho thấy tính không thể chối bỏ
with undeniability
với tính không thể chối bỏ
undeniability prevails
tính không thể chối bỏ chiếm ưu thế
undeniability exists
tính không thể chối bỏ tồn tại
undeniability speaks
tính không thể chối bỏ nói lên
the undeniable truth is that climate change poses a significant threat.
Sự thật không thể phủ nhận là biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng.
there's an undeniable appeal to a simpler lifestyle.
Có một sức hấp dẫn khó phủ nhận đối với lối sống đơn giản hơn.
the evidence presented held an undeniable weight in the courtroom.
Bằng chứng được trình bày có trọng lượng không thể phủ nhận tại tòa án.
the team's success was due to their undeniable talent and hard work.
Thành công của đội bóng là nhờ tài năng và sự chăm chỉ không thể phủ nhận của họ.
the undeniable link between smoking and lung cancer is well-established.
Mối liên hệ không thể phủ nhận giữa hút thuốc và ung thư phổi đã được chứng minh.
despite the challenges, the project's undeniable value was clear.
Bất chấp những thách thức, giá trị không thể phủ nhận của dự án là rõ ràng.
the undeniable popularity of the product led to increased sales.
Sự phổ biến không thể phủ nhận của sản phẩm đã dẫn đến tăng doanh số bán hàng.
she faced the undeniable reality of her situation with courage.
Cô ấy đối mặt với thực tế không thể phủ nhận của hoàn cảnh của mình bằng sự dũng cảm.
the undeniable beauty of the landscape captivated everyone.
Vẻ đẹp không thể phủ nhận của cảnh quan đã quyến rũ tất cả mọi người.
there was an undeniable shift in public opinion regarding the issue.
Có sự chuyển đổi không thể phủ nhận trong dư luận về vấn đề này.
the undeniable impact of social media on society is a subject of debate.
Tác động không thể phủ nhận của mạng xã hội đối với xã hội là một chủ đề tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay