armers

[Mỹ]/ˈɑːməz/
[Anh]/ˈɑːrmərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người cầm vũ khí

Cụm từ & Cách kết hợp

farmers market

chợ nông dân

local farmers

nông dân địa phương

farmers union

hiệp hội nông dân

small farmers

nông dân nhỏ

farmers cooperative

hợp tác xã nông dân

organic farmers

nông dân hữu cơ

family farmers

nông dân gia đình

farmers association

hiệp hội nông dân

poor farmers

nông dân nghèo

rice farmers

nông dân trồng lúa

Câu ví dụ

the armers supplied weapons to the rebellion despite the embargo.

Các thợ vũ khí cung cấp vũ khí cho phong trào nổi dậy bất chấp lệnh cấm vận.

professional armers maintain their equipment with meticulous care.

Các thợ vũ khí chuyên nghiệp bảo dưỡng thiết bị của họ một cách cẩn thận.

the guild of armers established strict quality standards for all weapons.

Hội thợ vũ khí đã thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt cho tất cả các vũ khí.

skilled armers were highly valued during times of conflict.

Các thợ vũ khí có tay nghề cao được đánh giá cao trong thời kỳ xung đột.

ancient armers crafted swords using techniques passed down through generations.

Các thợ vũ khí cổ đại chế tạo kiếm bằng các kỹ thuật được truyền lại qua nhiều thế hệ.

military armers inspected the arsenal for defective ammunition daily.

Các thợ vũ khí quân sự kiểm tra kho vũ khí hàng ngày để phát hiện đạn dược bị lỗi.

the armers demonstrated new firearm technology at the international exhibition.

Các thợ vũ khí trình diễn công nghệ súng mới tại hội chợ quốc tế.

veteran armers passed down their specialized knowledge to young apprentices.

Các thợ vũ khí kỳ cựu truyền lại kiến thức chuyên môn của họ cho các học徒 trẻ tuổi.

the armers' union successfully negotiated better safety regulations.

Hiệp hội thợ vũ khí đã thành công trong việc đàm phán các quy định an toàn tốt hơn.

expert armers can identify weapons simply by their distinctive sounds.

Các thợ vũ khí chuyên gia có thể nhận biết vũ khí chỉ qua âm thanh đặc trưng của chúng.

private armers operate under strict government oversight and licensing.

Các thợ vũ khí tư nhân hoạt động dưới sự giám sát và cấp phép nghiêm ngặt của chính phủ.

the armers invested heavily in modernizing their manufacturing facilities.

Các thợ vũ khí đầu tư mạnh vào hiện đại hóa các cơ sở sản xuất của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay