safe landings
những lần hạ cánh an toàn
multiple landings
nhiều lần hạ cánh
successful landings
những lần hạ cánh thành công
landing gear
thiết bị hạ cánh
landing strip
sân đáp
landing zone
vùng hạ cánh
practice landings
những lần hạ cánh luyện tập
emergency landings
những lần hạ cánh khẩn cấp
delayed landings
những lần hạ cánh bị trì hoãn
night landings
những lần hạ cánh vào ban đêm
the airline reported numerous successful landings at the busy airport.
Hãng hàng không đã báo cáo nhiều lần hạ cánh thành công tại sân bay bận rộn.
we practiced emergency landings in the flight simulator.
Chúng tôi đã luyện tập các tình huống hạ cánh khẩn cấp trên máy mô phỏng bay.
the smooth landings impressed the passengers on board.
Các lần hạ cánh mượt mà đã ấn tượng với các hành khách trên máy bay.
the pilot made a perfect landing despite the strong winds.
Kỹ sư bay đã thực hiện một lần hạ cánh hoàn hảo bất chấp gió mạnh.
the spacecraft's landings on mars were a major scientific achievement.
Các lần hạ cánh của tàu vũ trụ trên sao Hỏa là một thành tựu khoa học lớn.
we monitored the aircraft's landings from the control tower.
Chúng tôi đã giám sát các lần hạ cánh của máy bay từ tháp điều khiển.
the challenging terrain made the landings particularly difficult.
Tình trạng địa hình khó khăn đã khiến các lần hạ cánh trở nên đặc biệt khó khăn.
the team analyzed data from previous landings to improve performance.
Đội ngũ đã phân tích dữ liệu từ các lần hạ cánh trước đây để cải thiện hiệu suất.
the helicopter performed several precise landings in the field.
Máy bay trực thăng đã thực hiện nhiều lần hạ cánh chính xác tại hiện trường.
the success of the mission depended on safe landings.
Sự thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào các lần hạ cánh an toàn.
we celebrated the successful landings of the space probe.
Chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm các lần hạ cánh thành công của thiết bị khám phá không gian.
safe landings
những lần hạ cánh an toàn
multiple landings
nhiều lần hạ cánh
successful landings
những lần hạ cánh thành công
landing gear
thiết bị hạ cánh
landing strip
sân đáp
landing zone
vùng hạ cánh
practice landings
những lần hạ cánh luyện tập
emergency landings
những lần hạ cánh khẩn cấp
delayed landings
những lần hạ cánh bị trì hoãn
night landings
những lần hạ cánh vào ban đêm
the airline reported numerous successful landings at the busy airport.
Hãng hàng không đã báo cáo nhiều lần hạ cánh thành công tại sân bay bận rộn.
we practiced emergency landings in the flight simulator.
Chúng tôi đã luyện tập các tình huống hạ cánh khẩn cấp trên máy mô phỏng bay.
the smooth landings impressed the passengers on board.
Các lần hạ cánh mượt mà đã ấn tượng với các hành khách trên máy bay.
the pilot made a perfect landing despite the strong winds.
Kỹ sư bay đã thực hiện một lần hạ cánh hoàn hảo bất chấp gió mạnh.
the spacecraft's landings on mars were a major scientific achievement.
Các lần hạ cánh của tàu vũ trụ trên sao Hỏa là một thành tựu khoa học lớn.
we monitored the aircraft's landings from the control tower.
Chúng tôi đã giám sát các lần hạ cánh của máy bay từ tháp điều khiển.
the challenging terrain made the landings particularly difficult.
Tình trạng địa hình khó khăn đã khiến các lần hạ cánh trở nên đặc biệt khó khăn.
the team analyzed data from previous landings to improve performance.
Đội ngũ đã phân tích dữ liệu từ các lần hạ cánh trước đây để cải thiện hiệu suất.
the helicopter performed several precise landings in the field.
Máy bay trực thăng đã thực hiện nhiều lần hạ cánh chính xác tại hiện trường.
the success of the mission depended on safe landings.
Sự thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào các lần hạ cánh an toàn.
we celebrated the successful landings of the space probe.
Chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm các lần hạ cánh thành công của thiết bị khám phá không gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay