asalto

[Mỹ]/əˈsæltoʊ/
[Anh]/əˈsæltoʊ/

Dịch

n. cuộc tấn công; cuộc tấn công đột ngột; bản nhạc chào mừng hoặc bản nhạc đàn.

Cụm từ & Cách kết hợp

asalto mano

Vietnamese_translation

asalto banco

Vietnamese_translation

asalto rápido

Vietnamese_translation

asalto final

Vietnamese_translation

asalto noche

Vietnamese_translation

asalto sorpresa

Vietnamese_translation

asalto urbano

Vietnamese_translation

asalto mayor

Vietnamese_translation

asalto total

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the military unit launched a surprise asalto against the enemy base.

Đơn vị quân sự đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ vào căn cứ của địch.

the police assault team performed a daring operation at dawn.

Đội đặc nhiệm của cảnh sát đã thực hiện một chiến dịch dũng cảm vào lúc bình minh.

several tourists were victims of a violent assault in the city center.

Một số du khách đã trở thành nạn nhân của một cuộc tấn công bạo lực tại trung tâm thành phố.

the bank robbery turned into a bloody assault that shocked the community.

Trận cướp ngân hàng đã trở thành một cuộc tấn công đầy máu và khiến cộng đồng sốc.

soldiers prepared for the final assault under cover of darkness.

Binh sĩ chuẩn bị cho cuộc tấn công cuối cùng dưới ánh tối.

the rebel group threatened to carry out an attack on government buildings.

Đội ngũ nổi dậy đe dọa thực hiện một cuộc tấn công vào các tòa nhà chính phủ.

despite reinforcements, the garrison could not repel the fierce assault.

Dù có tăng cường, cứ điểm không thể đẩy lùi cuộc tấn công dữ dội.

the victim's family demanded justice after the brutal assault.

Gia đình nạn nhân đã yêu cầu công lý sau cuộc tấn công tàn bạo.

security cameras captured the moment of the assault on the jewelry store.

Camera an ninh đã ghi lại khoảnh khắc cuộc tấn công vào cửa hàng trang sức.

the army general ordered a full-scale assault to reclaim the occupied territory.

Tướng quân đã ra lệnh tấn công quy mô toàn diện để giành lại khu vực bị chiếm đóng.

witnesses described the terrifying assault that occurred last night.

Các nhân chứng mô tả cuộc tấn công kinh hoàng xảy ra vào đêm qua.

emergency responders arrived quickly after the assault at the shopping mall.

Các lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường sau cuộc tấn công tại trung tâm thương mại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay