ascendants

[Mỹ]/[ˈæsɪndənts]/
[Anh]/[ˈæsɪndənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người mà người khác có quan hệ họ hàng; tổ tiên.; Một người mà người khác có quan hệ họ hàng; người tổ tiên.; Những người trèo lên hoặc leo lên; những người leo núi.; Trong chiêm tinh học, các hành tinh nằm trong các cung hoàng đạo tại thời điểm sinh ra của một người.

Cụm từ & Cách kết hợp

tracing ascendants

Vietnamese_translation

noble ascendants

Vietnamese_translation

ascendant family

Vietnamese_translation

influential ascendants

Vietnamese_translation

their ascendants

Vietnamese_translation

ascendant line

Vietnamese_translation

knowing ascendants

Vietnamese_translation

powerful ascendants

Vietnamese_translation

ancient ascendants

Vietnamese_translation

proud ascendants

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

her ascendants were skilled artisans, known throughout the region.

Những người tiền nhiệm của cô ấy là những người thợ thủ công lành nghề, nổi tiếng khắp vùng.

the astrologer studied the ascendants of each individual in the chart.

Nhà chiêm đoán nghiên cứu về những người tiền nhiệm của từng cá nhân trong biểu đồ.

he traced his ascendants back to a noble family in a distant land.

Anh ta truy tìm tổ tiên của mình về một gia đình quý tộc ở một vùng đất xa xôi.

the museum displayed artifacts belonging to the city's ancient ascendants.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật thuộc về những người tiền nhiệm cổ đại của thành phố.

understanding your ascendants can provide insights into your personality.

Hiểu về những người tiền nhiệm của bạn có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tính cách của bạn.

the family celebrated the memory of their beloved ascendants.

Gia đình đã kỷ niệm những kỷ niệm về những người tiền nhiệm thân yêu của họ.

researchers investigated the customs and traditions of the tribe's ascendants.

Các nhà nghiên cứu đã điều tra phong tục và truyền thống của những người tiền nhiệm của bộ tộc.

the speaker honored the sacrifices made by their ascendants for freedom.

Người phát biểu đã vinh danh những hy sinh mà những người tiền nhiệm của họ đã thực hiện vì tự do.

the project aimed to preserve the legacy of the community's ascendants.

Dự án nhằm mục đích bảo tồn di sản của những người tiền nhiệm của cộng đồng.

the historian documented the lives and achievements of prominent ascendants.

Nhà sử học đã ghi lại cuộc sống và thành tựu của những người tiền nhiệm nổi bật.

the family tree revealed a fascinating history of their ascendants.

Cây gia phả tiết lộ một lịch sử thú vị về những người tiền nhiệm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay