assailable position
vị trí dễ bị tấn công
assailable point
điểm dễ bị tấn công
the argument was immediately assailable due to its reliance on flawed data.
lý luận ngay lập tức bị phản bác vì phụ thuộc vào dữ liệu lỗi.
his position on the issue proved highly assailable during the debate.
quan điểm của anh ấy về vấn đề đã bị phản bác mạnh mẽ trong suốt cuộc tranh luận.
the company's marketing strategy was assailable for being overly aggressive.
chiến lược marketing của công ty bị phản bác vì quá mạnh mẽ.
we found the plan's weaknesses and pointed out its assailable points.
chúng tôi đã tìm thấy những điểm yếu của kế hoạch và chỉ ra những điểm có thể bị phản bác.
the politician's claims were assailable and easily refuted by evidence.
những tuyên bố của chính trị gia có thể bị phản bác và dễ dàng bác bỏ bằng bằng chứng.
the design was assailable on grounds of safety and practicality.
thiết kế bị phản bác về mặt an toàn và tính thực tiễn.
the research methodology was assailable, raising concerns about validity.
phương pháp nghiên cứu bị phản bác, gây lo ngại về tính hợp lệ.
the court found the defendant's alibi to be readily assailable.
tòa án thấy rằng alibi của bị cáo dễ dàng bị phản bác.
the proposal was assailable in several key areas, requiring revision.
đề xuất có thể bị phản bác ở một số lĩnh vực quan trọng, đòi hỏi phải sửa đổi.
the software's security was assailable, making it vulnerable to attacks.
bảo mật của phần mềm có thể bị tấn công, khiến nó dễ bị tấn công.
the author's conclusion was assailable, lacking sufficient support.
kết luận của tác giả có thể bị phản bác vì thiếu sự hỗ trợ đầy đủ.
assailable position
vị trí dễ bị tấn công
assailable point
điểm dễ bị tấn công
the argument was immediately assailable due to its reliance on flawed data.
lý luận ngay lập tức bị phản bác vì phụ thuộc vào dữ liệu lỗi.
his position on the issue proved highly assailable during the debate.
quan điểm của anh ấy về vấn đề đã bị phản bác mạnh mẽ trong suốt cuộc tranh luận.
the company's marketing strategy was assailable for being overly aggressive.
chiến lược marketing của công ty bị phản bác vì quá mạnh mẽ.
we found the plan's weaknesses and pointed out its assailable points.
chúng tôi đã tìm thấy những điểm yếu của kế hoạch và chỉ ra những điểm có thể bị phản bác.
the politician's claims were assailable and easily refuted by evidence.
những tuyên bố của chính trị gia có thể bị phản bác và dễ dàng bác bỏ bằng bằng chứng.
the design was assailable on grounds of safety and practicality.
thiết kế bị phản bác về mặt an toàn và tính thực tiễn.
the research methodology was assailable, raising concerns about validity.
phương pháp nghiên cứu bị phản bác, gây lo ngại về tính hợp lệ.
the court found the defendant's alibi to be readily assailable.
tòa án thấy rằng alibi của bị cáo dễ dàng bị phản bác.
the proposal was assailable in several key areas, requiring revision.
đề xuất có thể bị phản bác ở một số lĩnh vực quan trọng, đòi hỏi phải sửa đổi.
the software's security was assailable, making it vulnerable to attacks.
bảo mật của phần mềm có thể bị tấn công, khiến nó dễ bị tấn công.
the author's conclusion was assailable, lacking sufficient support.
kết luận của tác giả có thể bị phản bác vì thiếu sự hỗ trợ đầy đủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay