| số nhiều | assurers |
assurer me
Đảm bảo cho tôi
assurer quality
Đảm bảo chất lượng
assurer safety
Đảm bảo an toàn
assurer compliance
Đảm bảo tuân thủ
assurer stability
Đảm bảo sự ổn định
we need to assurer our clients of our commitment to quality.
Chúng ta cần đảm bảo với khách hàng về cam kết chất lượng của chúng ta.
the manager sought to assurer the team that their jobs were secure.
Người quản lý đã cố gắng đảm bảo với đội nhóm rằng công việc của họ là an toàn.
can you assurer me that the project will be completed on time?
Bạn có thể đảm bảo với tôi rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng hạn không?
the lawyer tried to assurer the witness of the defendant's innocence.
Luật sư đã cố gắng đảm bảo cho nhân chứng về sự vô tội của bị cáo.
the company aims to assurer investors of its financial stability.
Doanh nghiệp nhằm đảm bảo với các nhà đầu tư về sự ổn định tài chính của mình.
it's important to assurer patients of confidentiality during their appointments.
Rất quan trọng để đảm bảo cho bệnh nhân về tính bảo mật trong các cuộc hẹn của họ.
the guide will assurer visitors of their safety throughout the tour.
Hướng dẫn viên sẽ đảm bảo cho khách tham quan về an toàn của họ trong suốt chuyến tham quan.
the politician sought to assurer the public of his honesty and integrity.
Chính trị gia đã cố gắng đảm bảo với công chúng về sự trung thực và phẩm hạnh của mình.
we must assurer stakeholders that we are addressing their concerns.
Chúng ta phải đảm bảo với các bên liên quan rằng chúng ta đang giải quyết các mối quan tâm của họ.
the coach tried to assurer the players that they could win the game.
Huấn luyện viên đã cố gắng đảm bảo với các vận động viên rằng họ có thể giành chiến thắng trong trận đấu.
the contract will assurer the supplier of timely payments.
Hợp đồng sẽ đảm bảo cho nhà cung cấp về việc thanh toán đúng hạn.
assurer me
Đảm bảo cho tôi
assurer quality
Đảm bảo chất lượng
assurer safety
Đảm bảo an toàn
assurer compliance
Đảm bảo tuân thủ
assurer stability
Đảm bảo sự ổn định
we need to assurer our clients of our commitment to quality.
Chúng ta cần đảm bảo với khách hàng về cam kết chất lượng của chúng ta.
the manager sought to assurer the team that their jobs were secure.
Người quản lý đã cố gắng đảm bảo với đội nhóm rằng công việc của họ là an toàn.
can you assurer me that the project will be completed on time?
Bạn có thể đảm bảo với tôi rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng hạn không?
the lawyer tried to assurer the witness of the defendant's innocence.
Luật sư đã cố gắng đảm bảo cho nhân chứng về sự vô tội của bị cáo.
the company aims to assurer investors of its financial stability.
Doanh nghiệp nhằm đảm bảo với các nhà đầu tư về sự ổn định tài chính của mình.
it's important to assurer patients of confidentiality during their appointments.
Rất quan trọng để đảm bảo cho bệnh nhân về tính bảo mật trong các cuộc hẹn của họ.
the guide will assurer visitors of their safety throughout the tour.
Hướng dẫn viên sẽ đảm bảo cho khách tham quan về an toàn của họ trong suốt chuyến tham quan.
the politician sought to assurer the public of his honesty and integrity.
Chính trị gia đã cố gắng đảm bảo với công chúng về sự trung thực và phẩm hạnh của mình.
we must assurer stakeholders that we are addressing their concerns.
Chúng ta phải đảm bảo với các bên liên quan rằng chúng ta đang giải quyết các mối quan tâm của họ.
the coach tried to assurer the players that they could win the game.
Huấn luyện viên đã cố gắng đảm bảo với các vận động viên rằng họ có thể giành chiến thắng trong trận đấu.
the contract will assurer the supplier of timely payments.
Hợp đồng sẽ đảm bảo cho nhà cung cấp về việc thanh toán đúng hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay