atonic state
tình trạng vô cảm
atonic response
phản ứng vô cảm
atonic muscles
các cơ vô cảm
atonic seizure
động kinh vô cảm
atonic personality
tính cách vô cảm
atonic movement
vận động vô cảm
atonic reaction
phản ứng vô cảm
atonic body
cơ thể vô cảm
atonically unresponsive
không phản ứng vô cảm
atonic condition
tình trạng vô cảm
the patient was diagnosed with an atonic bladder.
bệnh nhân được chẩn đoán bị chứng sa sút bàng quang.
atonic seizures can be challenging to manage.
các cơn co giật sa sút có thể khó quản lý.
children with atonic conditions often require special care.
trẻ em bị các tình trạng sa sút thường cần được chăm sóc đặc biệt.
physical therapy can help improve atonic muscle tone.
vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện trương lực cơ sa sút.
doctors are researching treatments for atonic disorders.
các bác sĩ đang nghiên cứu các phương pháp điều trị chứng sa sút.
at the clinic, we see many patients with atonic symptoms.
tại phòng khám, chúng tôi thấy nhiều bệnh nhân có các triệu chứng sa sút.
understanding atonic reflexes is important for diagnosis.
hiểu các phản xạ sa sút rất quan trọng để chẩn đoán.
his atonic speech pattern raised concerns among the doctors.
dáng nói sa sút của anh ấy đã khiến các bác sĩ lo ngại.
at the moment, there is no cure for atonic conditions.
tại thời điểm hiện tại, chưa có phương pháp chữa trị chứng sa sút.
she was born with an atonic condition affecting her mobility.
cô ấy sinh ra với chứng sa sút ảnh hưởng đến khả năng vận động của cô ấy.
the patient's muscles were atonic after the injury.
cơ bắp của bệnh nhân bị sa sút sau chấn thương.
he experienced atonic seizures during the night.
anh ấy bị các cơn co giật sa sút vào ban đêm.
the doctor explained the causes of atonicity.
bác sĩ giải thích nguyên nhân của chứng sa sút.
atonic muscles can lead to mobility issues.
cơ sa sút có thể dẫn đến các vấn đề về khả năng vận động.
she was diagnosed with atonic bladder dysfunction.
cô ấy được chẩn đoán bị rối loạn chức năng bàng quang sa sút.
atonic spells can be alarming for parents.
các cơn co giật sa sút có thể khiến cha mẹ lo lắng.
physical therapy can help improve atonic conditions.
vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện các tình trạng sa sút.
understanding atonic disorders is crucial for treatment.
hiểu rõ các rối loạn sa sút rất quan trọng để điều trị.
they studied the effects of atonic muscle tone.
họ nghiên cứu tác động của trương lực cơ sa sút.
atonic type seizures require immediate attention.
các cơn co giật loại sa sút đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
atonic state
tình trạng vô cảm
atonic response
phản ứng vô cảm
atonic muscles
các cơ vô cảm
atonic seizure
động kinh vô cảm
atonic personality
tính cách vô cảm
atonic movement
vận động vô cảm
atonic reaction
phản ứng vô cảm
atonic body
cơ thể vô cảm
atonically unresponsive
không phản ứng vô cảm
atonic condition
tình trạng vô cảm
the patient was diagnosed with an atonic bladder.
bệnh nhân được chẩn đoán bị chứng sa sút bàng quang.
atonic seizures can be challenging to manage.
các cơn co giật sa sút có thể khó quản lý.
children with atonic conditions often require special care.
trẻ em bị các tình trạng sa sút thường cần được chăm sóc đặc biệt.
physical therapy can help improve atonic muscle tone.
vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện trương lực cơ sa sút.
doctors are researching treatments for atonic disorders.
các bác sĩ đang nghiên cứu các phương pháp điều trị chứng sa sút.
at the clinic, we see many patients with atonic symptoms.
tại phòng khám, chúng tôi thấy nhiều bệnh nhân có các triệu chứng sa sút.
understanding atonic reflexes is important for diagnosis.
hiểu các phản xạ sa sút rất quan trọng để chẩn đoán.
his atonic speech pattern raised concerns among the doctors.
dáng nói sa sút của anh ấy đã khiến các bác sĩ lo ngại.
at the moment, there is no cure for atonic conditions.
tại thời điểm hiện tại, chưa có phương pháp chữa trị chứng sa sút.
she was born with an atonic condition affecting her mobility.
cô ấy sinh ra với chứng sa sút ảnh hưởng đến khả năng vận động của cô ấy.
the patient's muscles were atonic after the injury.
cơ bắp của bệnh nhân bị sa sút sau chấn thương.
he experienced atonic seizures during the night.
anh ấy bị các cơn co giật sa sút vào ban đêm.
the doctor explained the causes of atonicity.
bác sĩ giải thích nguyên nhân của chứng sa sút.
atonic muscles can lead to mobility issues.
cơ sa sút có thể dẫn đến các vấn đề về khả năng vận động.
she was diagnosed with atonic bladder dysfunction.
cô ấy được chẩn đoán bị rối loạn chức năng bàng quang sa sút.
atonic spells can be alarming for parents.
các cơn co giật sa sút có thể khiến cha mẹ lo lắng.
physical therapy can help improve atonic conditions.
vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện các tình trạng sa sút.
understanding atonic disorders is crucial for treatment.
hiểu rõ các rối loạn sa sút rất quan trọng để điều trị.
they studied the effects of atonic muscle tone.
họ nghiên cứu tác động của trương lực cơ sa sút.
atonic type seizures require immediate attention.
các cơn co giật loại sa sút đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay