portents

[Mỹ]/ˈpɔːtɛnts/
[Anh]/ˈpɔrˌtɛnts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dấu hiệu hoặc cảnh báo về các sự kiện trong tương lai

Cụm từ & Cách kết hợp

dark portents

báo hiệu xấu

ominous portents

báo hiệu điềm gở

strange portents

báo hiệu kỳ lạ

portents of doom

báo hiệu về sự diệt vong

portents of change

báo hiệu về sự thay đổi

portents of disaster

báo hiệu về thảm họa

portents of war

báo hiệu về chiến tranh

portents of joy

báo hiệu về niềm vui

portents of trouble

báo hiệu về rắc rối

portents of fate

báo hiệu về số phận

Câu ví dụ

many cultures believe that portents predict future events.

nhiều nền văn hóa tin rằng những điềm báo có thể dự đoán các sự kiện trong tương lai.

he interpreted the portents as a sign of good fortune.

anh ta giải thích những điềm báo là dấu hiệu của may mắn.

portents of war were evident in the rising tensions.

những điềm báo về chiến tranh đã rõ ràng trong sự căng thẳng leo thang.

she saw the dark clouds as portents of a storm.

cô ấy nhìn thấy những đám mây đen là điềm báo của một cơn bão.

historically, portents have been used to guide decisions.

lịch sử cho thấy những điềm báo đã được sử dụng để đưa ra quyết định.

astrologers often look for portents in the stars.

các nhà chiêm tinh thường tìm kiếm những điềm báo trong các vì sao.

they dismissed the portents as mere superstition.

họ bác bỏ những điềm báo như một sự mê tín.

some portents were recorded in ancient texts.

một số điềm báo đã được ghi lại trong các văn bản cổ đại.

he wrote a book about the significance of portents.

anh ấy đã viết một cuốn sách về ý nghĩa của những điềm báo.

the villagers gathered to discuss the portents they observed.

những người dân trong làng đã tập hợp lại để thảo luận về những điềm báo mà họ quan sát được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay