sense auras
cảm nhận hào quang
detecting auras
phát hiện hào quang
strong auras
hào quang mạnh mẽ
reading auras
đọc hào quang
see auras
nhìn thấy hào quang
feel auras
cảm thấy hào quang
aura colors
màu sắc hào quang
aura cleansing
làm sạch hào quang
aura healing
chữa lành hào quang
protect auras
bảo vệ hào quang
the room was filled with calming auras of lavender and chamomile.
Căn phòng tràn ngập những luồng khí tích cực dịu nhẹ của oải hương và hoa cúc La Mã.
he could sense the positive auras radiating from the healer.
Anh có thể cảm nhận được những luồng khí tích cực tỏa ra từ người chữa bệnh.
the artist sought to capture the auras of the landscape in her paintings.
Nghệ sĩ đã tìm cách nắm bắt những luồng khí của phong cảnh trong các bức tranh của cô ấy.
many believe that crystals can amplify and cleanse auras.
Nhiều người tin rằng tinh thể có thể khuếch đại và thanh lọc các luồng khí.
she felt a protective aura surrounding her family.
Cô cảm thấy một luồng khí bảo vệ bao quanh gia đình cô.
the yoga practice helped him clear his stagnant auras.
Thực hành yoga giúp anh ta giải phóng những luồng khí bị ứ đọng.
detecting auras is a skill developed through meditation and practice.
Phát hiện ra các luồng khí là một kỹ năng được phát triển thông qua thiền định và thực hành.
the building had a powerful, almost overwhelming, aura of history.
Tòa nhà có một luồng khí mạnh mẽ, gần như quá sức, của lịch sử.
she described a vibrant aura of joy surrounding the newborn baby.
Cô mô tả một luồng khí rực rỡ của niềm vui bao quanh em bé mới sinh.
the musician’s performance filled the concert hall with an inspiring aura.
Phong cách biểu diễn của nhạc sĩ đã lấp đầy phòng hòa nhạc với một luồng khí truyền cảm hứng.
he shielded himself from the negative auras he encountered.
Anh ta bảo vệ bản thân khỏi những luồng khí tiêu cực mà anh ta gặp phải.
sense auras
cảm nhận hào quang
detecting auras
phát hiện hào quang
strong auras
hào quang mạnh mẽ
reading auras
đọc hào quang
see auras
nhìn thấy hào quang
feel auras
cảm thấy hào quang
aura colors
màu sắc hào quang
aura cleansing
làm sạch hào quang
aura healing
chữa lành hào quang
protect auras
bảo vệ hào quang
the room was filled with calming auras of lavender and chamomile.
Căn phòng tràn ngập những luồng khí tích cực dịu nhẹ của oải hương và hoa cúc La Mã.
he could sense the positive auras radiating from the healer.
Anh có thể cảm nhận được những luồng khí tích cực tỏa ra từ người chữa bệnh.
the artist sought to capture the auras of the landscape in her paintings.
Nghệ sĩ đã tìm cách nắm bắt những luồng khí của phong cảnh trong các bức tranh của cô ấy.
many believe that crystals can amplify and cleanse auras.
Nhiều người tin rằng tinh thể có thể khuếch đại và thanh lọc các luồng khí.
she felt a protective aura surrounding her family.
Cô cảm thấy một luồng khí bảo vệ bao quanh gia đình cô.
the yoga practice helped him clear his stagnant auras.
Thực hành yoga giúp anh ta giải phóng những luồng khí bị ứ đọng.
detecting auras is a skill developed through meditation and practice.
Phát hiện ra các luồng khí là một kỹ năng được phát triển thông qua thiền định và thực hành.
the building had a powerful, almost overwhelming, aura of history.
Tòa nhà có một luồng khí mạnh mẽ, gần như quá sức, của lịch sử.
she described a vibrant aura of joy surrounding the newborn baby.
Cô mô tả một luồng khí rực rỡ của niềm vui bao quanh em bé mới sinh.
the musician’s performance filled the concert hall with an inspiring aura.
Phong cách biểu diễn của nhạc sĩ đã lấp đầy phòng hòa nhạc với một luồng khí truyền cảm hứng.
he shielded himself from the negative auras he encountered.
Anh ta bảo vệ bản thân khỏi những luồng khí tiêu cực mà anh ta gặp phải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay