nonplussed by it
Ngạc nhiên trước điều đó
utterly nonplussed
hoàn toàn ngạc nhiên
nonplussed expression
biểu cảm ngạc nhiên
being nonplussed
trạng thái ngạc nhiên
she nonplussed him
cô ấy làm anh ấy ngạc nhiên
nonplussed onlookers
những người xem ngạc nhiên
nonplussed state
trạng thái ngạc nhiên
he nonplussed me
anh ấy làm tôi ngạc nhiên
quite nonplussed
rất ngạc nhiên
nonplussed audience
khán giả ngạc nhiên
the audience expressed their nonplusses at the magician's disappearing act.
Khán giả bày tỏ sự ngạc nhiên trước màn biến mất của nhà ảo thuật.
her unexpected arrival caused widespread nonplusses among the staff.
Sự đến bất ngờ của cô ấy đã gây ra nhiều sự ngạc nhiên trong nhân viên.
he stared blankly, revealing his nonplusses at the complex problem.
Anh ta nhìn trống rỗng, thể hiện sự ngạc nhiên trước vấn đề phức tạp.
the sudden power outage elicited nonplusses from everyone in the room.
Sự cúp điện đột ngột đã khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.
despite careful planning, the project's outcome brought some nonplusses.
Dù có lên kế hoạch cẩn thận, kết quả của dự án đã gây ra một số sự ngạc nhiên.
the speaker's rambling introduction caused considerable nonplusses in the audience.
Mở đầu lan man của diễn giả đã gây ra nhiều sự ngạc nhiên trong khán giả.
the team's poor performance sparked nonplusses within the coaching staff.
Hiệu suất kém của đội đã gây ra sự ngạc nhiên trong ban huấn luyện.
the ambiguous instructions resulted in many nonplusses among the participants.
Các chỉ dẫn mơ hồ đã dẫn đến nhiều sự ngạc nhiên trong các thí sinh.
the unexpected plot twist generated nonplusses throughout the novel.
Chi tiết bất ngờ trong cốt truyện đã gây ra sự ngạc nhiên khắp cả cuốn tiểu thuyết.
the company faced nonplusses regarding the new marketing strategy.
Công ty phải đối mặt với sự ngạc nhiên liên quan đến chiến lược tiếp thị mới.
the child's unusual question prompted nonplusses from his parents.
Câu hỏi bất thường của đứa trẻ đã khiến cha mẹ nó ngạc nhiên.
nonplussed by it
Ngạc nhiên trước điều đó
utterly nonplussed
hoàn toàn ngạc nhiên
nonplussed expression
biểu cảm ngạc nhiên
being nonplussed
trạng thái ngạc nhiên
she nonplussed him
cô ấy làm anh ấy ngạc nhiên
nonplussed onlookers
những người xem ngạc nhiên
nonplussed state
trạng thái ngạc nhiên
he nonplussed me
anh ấy làm tôi ngạc nhiên
quite nonplussed
rất ngạc nhiên
nonplussed audience
khán giả ngạc nhiên
the audience expressed their nonplusses at the magician's disappearing act.
Khán giả bày tỏ sự ngạc nhiên trước màn biến mất của nhà ảo thuật.
her unexpected arrival caused widespread nonplusses among the staff.
Sự đến bất ngờ của cô ấy đã gây ra nhiều sự ngạc nhiên trong nhân viên.
he stared blankly, revealing his nonplusses at the complex problem.
Anh ta nhìn trống rỗng, thể hiện sự ngạc nhiên trước vấn đề phức tạp.
the sudden power outage elicited nonplusses from everyone in the room.
Sự cúp điện đột ngột đã khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.
despite careful planning, the project's outcome brought some nonplusses.
Dù có lên kế hoạch cẩn thận, kết quả của dự án đã gây ra một số sự ngạc nhiên.
the speaker's rambling introduction caused considerable nonplusses in the audience.
Mở đầu lan man của diễn giả đã gây ra nhiều sự ngạc nhiên trong khán giả.
the team's poor performance sparked nonplusses within the coaching staff.
Hiệu suất kém của đội đã gây ra sự ngạc nhiên trong ban huấn luyện.
the ambiguous instructions resulted in many nonplusses among the participants.
Các chỉ dẫn mơ hồ đã dẫn đến nhiều sự ngạc nhiên trong các thí sinh.
the unexpected plot twist generated nonplusses throughout the novel.
Chi tiết bất ngờ trong cốt truyện đã gây ra sự ngạc nhiên khắp cả cuốn tiểu thuyết.
the company faced nonplusses regarding the new marketing strategy.
Công ty phải đối mặt với sự ngạc nhiên liên quan đến chiến lược tiếp thị mới.
the child's unusual question prompted nonplusses from his parents.
Câu hỏi bất thường của đứa trẻ đã khiến cha mẹ nó ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay