social monstrosities
những quái vật xã hội
political monstrosities
những quái vật chính trị
environmental monstrosities
những quái vật môi trường
cultural monstrosities
những quái vật văn hóa
economic monstrosities
những quái vật kinh tế
artistic monstrosities
những quái vật nghệ thuật
moral monstrosities
những quái vật đạo đức
technological monstrosities
những quái vật công nghệ
genetic monstrosities
những quái vật di truyền
historical monstrosities
những quái vật lịch sử
some people create monstrosities in the name of art.
Một số người tạo ra những quái vật dưới danh nghĩa nghệ thuật.
the city was filled with architectural monstrosities.
Thành phố tràn ngập những quái vật kiến trúc.
she couldn't believe the monstrosities that were being sold as fashion.
Cô ấy không thể tin rằng những quái vật đang được bán như là thời trang.
monstrosities of nature can be both fascinating and terrifying.
Những quái vật của tự nhiên có thể vừa hấp dẫn vừa đáng sợ.
the film was filled with digital monstrosities that scared the audience.
Bộ phim tràn ngập những quái vật kỹ thuật số khiến khán giả sợ hãi.
he described the monstrosities of war in his novel.
Anh ấy mô tả những quái vật của chiến tranh trong cuốn tiểu thuyết của mình.
some monstrosities in the zoo sparked outrage among animal rights activists.
Một số quái vật trong sở thú đã gây phẫn nộ cho những người hoạt động vì quyền lợi động vật.
they created monstrosities in their backyard as part of their halloween decorations.
Họ tạo ra những quái vật trong sân sau của họ như một phần của những món đồ trang trí Halloween của họ.
monstrosities can sometimes be a reflection of societal issues.
Những quái vật đôi khi có thể phản ánh các vấn đề xã hội.
he warned against the monstrosities of unchecked technological advancement.
Anh ta cảnh báo về những quái vật của sự tiến bộ công nghệ không được kiểm soát.
social monstrosities
những quái vật xã hội
political monstrosities
những quái vật chính trị
environmental monstrosities
những quái vật môi trường
cultural monstrosities
những quái vật văn hóa
economic monstrosities
những quái vật kinh tế
artistic monstrosities
những quái vật nghệ thuật
moral monstrosities
những quái vật đạo đức
technological monstrosities
những quái vật công nghệ
genetic monstrosities
những quái vật di truyền
historical monstrosities
những quái vật lịch sử
some people create monstrosities in the name of art.
Một số người tạo ra những quái vật dưới danh nghĩa nghệ thuật.
the city was filled with architectural monstrosities.
Thành phố tràn ngập những quái vật kiến trúc.
she couldn't believe the monstrosities that were being sold as fashion.
Cô ấy không thể tin rằng những quái vật đang được bán như là thời trang.
monstrosities of nature can be both fascinating and terrifying.
Những quái vật của tự nhiên có thể vừa hấp dẫn vừa đáng sợ.
the film was filled with digital monstrosities that scared the audience.
Bộ phim tràn ngập những quái vật kỹ thuật số khiến khán giả sợ hãi.
he described the monstrosities of war in his novel.
Anh ấy mô tả những quái vật của chiến tranh trong cuốn tiểu thuyết của mình.
some monstrosities in the zoo sparked outrage among animal rights activists.
Một số quái vật trong sở thú đã gây phẫn nộ cho những người hoạt động vì quyền lợi động vật.
they created monstrosities in their backyard as part of their halloween decorations.
Họ tạo ra những quái vật trong sân sau của họ như một phần của những món đồ trang trí Halloween của họ.
monstrosities can sometimes be a reflection of societal issues.
Những quái vật đôi khi có thể phản ánh các vấn đề xã hội.
he warned against the monstrosities of unchecked technological advancement.
Anh ta cảnh báo về những quái vật của sự tiến bộ công nghệ không được kiểm soát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay