behaves himself/herself well
hành xử tốt
behaves suspiciously
hành xử đáng ngờ
behaves appropriately
hành xử phù hợp
behaves politely
hành xử lịch sự
behaves responsibly
hành xử có trách nhiệm
behaves passively
hành xử một cách bị động
behaves aggressively
hành xử hung hăng
the dog behaves well at the park.
con chó cư xử tốt tại công viên.
she behaves differently when she is tired.
cô ấy cư xử khác đi khi cô ấy mệt mỏi.
he behaves like a leader in group projects.
anh ấy cư xử như một người lãnh đạo trong các dự án nhóm.
children often behave mischievously.
trẻ em thường cư xử nghịch ngợm.
how he behaves in public reflects his upbringing.
cách anh ấy cư xử nơi công cộng phản ánh cách anh ấy được nuôi dạy.
she behaves kindly towards everyone.
cô ấy cư xử tử tế với mọi người.
he behaves as if he knows everything.
anh ấy cư xử như thể anh ấy biết tất cả mọi thứ.
the cat behaves strangely around new people.
con mèo cư xử kỳ lạ khi có người mới.
when stressed, he behaves irrationally.
khi căng thẳng, anh ấy cư xử vô lý.
she always behaves professionally at work.
cô ấy luôn cư xử chuyên nghiệp khi làm việc.
behaves himself/herself well
hành xử tốt
behaves suspiciously
hành xử đáng ngờ
behaves appropriately
hành xử phù hợp
behaves politely
hành xử lịch sự
behaves responsibly
hành xử có trách nhiệm
behaves passively
hành xử một cách bị động
behaves aggressively
hành xử hung hăng
the dog behaves well at the park.
con chó cư xử tốt tại công viên.
she behaves differently when she is tired.
cô ấy cư xử khác đi khi cô ấy mệt mỏi.
he behaves like a leader in group projects.
anh ấy cư xử như một người lãnh đạo trong các dự án nhóm.
children often behave mischievously.
trẻ em thường cư xử nghịch ngợm.
how he behaves in public reflects his upbringing.
cách anh ấy cư xử nơi công cộng phản ánh cách anh ấy được nuôi dạy.
she behaves kindly towards everyone.
cô ấy cư xử tử tế với mọi người.
he behaves as if he knows everything.
anh ấy cư xử như thể anh ấy biết tất cả mọi thứ.
the cat behaves strangely around new people.
con mèo cư xử kỳ lạ khi có người mới.
when stressed, he behaves irrationally.
khi căng thẳng, anh ấy cư xử vô lý.
she always behaves professionally at work.
cô ấy luôn cư xử chuyên nghiệp khi làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay