beneficiality

[Mỹ]/ˌben.ɪ.fɪʃ.iˈæl.ə.ti/
[Anh]/ˌben.ə.fɪʃ.iˈæl.ə.ti/

Dịch

n. Tính chất mang lại lợi ích hoặc có lợi; Tình trạng hoặc điều kiện tạo ra kết quả tốt hoặc hữu ích.

Câu ví dụ

the beneficiality of regular exercise is well-documented by health experts.

Tính hữu ích của việc tập thể dục đều đặn đã được các chuyên gia y tế chứng minh rõ ràng.

scientists continue to study the beneficiality of this new compound.

Những nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu tính hữu ích của hợp chất mới này.

we must evaluate the beneficiality of these policy changes carefully.

Chúng ta phải đánh giá tính hữu ích của những thay đổi chính sách một cách cẩn trọng.

the beneficiality of meditation for mental health is becoming increasingly recognized.

Tính hữu ích của thiền đối với sức khỏe tinh thần đang ngày càng được công nhận.

many researchers question the beneficiality of such invasive procedures.

Nhiều nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về tính hữu ích của các thủ thuật xâm lấn như vậy.

the report highlights the beneficiality of sustainable farming practices.

Báo cáo nhấn mạnh tính hữu ích của các phương pháp canh tác bền vững.

parents appreciate the beneficiality of educational games for children.

Các bậc phụ huynh đánh giá cao tính hữu ích của các trò chơi giáo dục cho trẻ em.

the beneficiality of community service programs is evident in neighborhood improvements.

Tính hữu ích của các chương trình tình nguyện cộng đồng được thể hiện rõ qua những cải thiện trong khu phố.

economists debate the beneficiality of the proposed tax reforms.

Các nhà kinh tế tranh luận về tính hữu ích của các cải cách thuế được đề xuất.

doctors emphasize the importance of early detection in treating diseases.

Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm trong điều trị bệnh.

the beneficiality of multilingual education extends beyond language skills.

Tính hữu ích của giáo dục đa ngôn ngữ vượt ra ngoài kỹ năng ngôn ngữ.

teachers observe the beneficiality of interactive learning methods.

Giáo viên nhận thấy tính hữu ích của các phương pháp học tập tương tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay