fear besets him whenever he speaks in public.
anh ta cảm thấy sợ hãi mỗi khi phải nói trước đám đông.
challenges beset the project from the very beginning.
những thách thức đã cản trở dự án ngay từ đầu.
she felt a sense of doubt that besets many new leaders.
cô cảm thấy một sự nghi ngờ mà nhiều nhà lãnh đạo mới gặp phải.
misfortune often besets those who take risks.
xui xẻo thường xuyên xảy đến với những người chấp nhận rủi ro.
he was beset by worries about his future.
anh ta bị ám ảnh bởi những lo lắng về tương lai.
problems beset the team during the tournament.
những vấn đề đã cản trở đội trong suốt giải đấu.
she was beset by questions after her presentation.
cô bị vây quanh bởi những câu hỏi sau buổi thuyết trình của mình.
financial difficulties beset the company last year.
công ty gặp nhiều khó khăn về tài chính năm ngoái.
he was beset by memories of his childhood.
anh ta bị ám ảnh bởi những kỷ niệm về thời thơ ấu.
disappointments beset her throughout her career.
cô gặp phải nhiều thất vọng trong suốt sự nghiệp của mình.
fear besets him whenever he speaks in public.
anh ta cảm thấy sợ hãi mỗi khi phải nói trước đám đông.
challenges beset the project from the very beginning.
những thách thức đã cản trở dự án ngay từ đầu.
she felt a sense of doubt that besets many new leaders.
cô cảm thấy một sự nghi ngờ mà nhiều nhà lãnh đạo mới gặp phải.
misfortune often besets those who take risks.
xui xẻo thường xuyên xảy đến với những người chấp nhận rủi ro.
he was beset by worries about his future.
anh ta bị ám ảnh bởi những lo lắng về tương lai.
problems beset the team during the tournament.
những vấn đề đã cản trở đội trong suốt giải đấu.
she was beset by questions after her presentation.
cô bị vây quanh bởi những câu hỏi sau buổi thuyết trình của mình.
financial difficulties beset the company last year.
công ty gặp nhiều khó khăn về tài chính năm ngoái.
he was beset by memories of his childhood.
anh ta bị ám ảnh bởi những kỷ niệm về thời thơ ấu.
disappointments beset her throughout her career.
cô gặp phải nhiều thất vọng trong suốt sự nghiệp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay