bicultural

[Mỹ]/baɪˈkʌltʃərəl/
[Anh]/baiˈkʌlchərəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hai nền văn hóa; có đặc điểm của cả hai nền văn hóa.; Miêu tả một người quen thuộc và tham gia vào hai nền văn hóa.

Cụm từ & Cách kết hợp

bicultural communication

giao tiếp đa văn hóa

bicultural competence

năng lực đa văn hóa

a bicultural individual

một cá nhân đa văn hóa

bicultural identity

nhận dạng đa văn hóa

bicultural upbringing

nuôi dạy đa văn hóa

bicultural families

gia đình đa văn hóa

bicultural perspective

quan điểm đa văn hóa

bicultural understanding

sự hiểu biết đa văn hóa

Câu ví dụ

growing up in a bicultural environment can enrich a child's perspective.

Lớn lên trong một môi trường bícultural có thể làm phong phú thêm quan điểm của trẻ.

she is proud of her bicultural heritage and often shares it with others.

Cô ấy tự hào về di sản bicultural của mình và thường xuyên chia sẻ nó với người khác.

bicultural individuals often navigate between two different cultural norms.

Những người bicultural thường phải điều hướng giữa hai chuẩn mực văn hóa khác nhau.

being bicultural can provide unique advantages in a globalized world.

Việc trở thành bicultural có thể mang lại những lợi thế độc đáo trong một thế giới toàn cầu hóa.

many bicultural families celebrate traditions from both cultures.

Nhiều gia đình bicultural ăn mừng các truyền thống từ cả hai nền văn hóa.

he feels bicultural, identifying with both his parents' backgrounds.

Anh ấy cảm thấy mình là người bicultural, đồng cảm với cả nguồn gốc của bố mẹ anh ấy.

bicultural education programs are becoming more popular in schools.

Các chương trình giáo dục bicultural ngày càng trở nên phổ biến hơn trong các trường học.

she writes about the challenges of being bicultural in her blog.

Cô ấy viết về những thách thức khi trở thành bicultural trên blog của mình.

understanding bicultural identities is essential for cultural competence.

Hiểu về bản sắc bicultural là điều cần thiết cho năng lực văn hóa.

his bicultural background helps him connect with diverse groups.

Nền bicultural của anh ấy giúp anh ấy kết nối với các nhóm đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay