bicuspids

[Mỹ]/[ˈbɪk.spɪd]/
[Anh]/[ˈbɪk.spɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. răng nanh hai điểm; một chiếc răng có hai điểm; một van có hai điểm nhọn

Cụm từ & Cách kết hợp

examining bicuspids

khám nghiệm răng hàm hai nhánh

missing bicuspids

răng hàm hai nhánh bị thiếu

bicuspids present

răng hàm hai nhánh hiện diện

analyzing bicuspids

phân tích răng hàm hai nhánh

restoring bicuspids

phục hồi răng hàm hai nhánh

bicuspid tooth

răng hàm hai nhánh

identifying bicuspids

xác định răng hàm hai nhánh

replacing bicuspids

thay thế răng hàm hai nhánh

assessing bicuspids

đánh giá răng hàm hai nhánh

decayed bicuspids

răng hàm hai nhánh bị hư hỏng

Câu ví dụ

the dentist carefully examined my bicuspids for signs of decay.

Nhà răng đã cẩn thận kiểm tra các răng hàm súc của tôi để tìm dấu hiệu sâu răng.

proper brushing technique is essential for maintaining healthy bicuspids.

Kỹ thuật chải răng đúng cách là rất cần thiết để duy trì sức khỏe của các răng hàm súc.

my bicuspids are particularly prone to cavities due to their shape.

Các răng hàm súc của tôi đặc biệt dễ bị sâu do hình dạng của chúng.

the orthodontist recommended braces to align my bicuspids correctly.

Bác sĩ chỉnh nha đã khuyên tôi nên đeo niềng răng để căn chỉnh đúng các răng hàm súc.

a filling was placed in one of my bicuspids to repair a small cavity.

Một lớp trám răng đã được đặt vào một trong các răng hàm súc của tôi để sửa chữa một lỗ nhỏ.

the patient's bicuspids showed significant wear and tear.

Các răng hàm súc của bệnh nhân cho thấy sự mài mòn đáng kể.

flossing between your bicuspids is crucial for preventing gum disease.

Việc dùng chỉ nha khoa giữa các răng hàm súc của bạn là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh nướu.

the dental x-ray clearly revealed the condition of my bicuspids.

X-quang răng đã rõ ràng tiết lộ tình trạng của các răng hàm súc của tôi.

the dentist used a probe to assess the depth around my bicuspids.

Bác sĩ nha khoa đã sử dụng một dụng cụ để kiểm tra độ sâu xung quanh các răng hàm súc của tôi.

maintaining good oral hygiene helps protect your bicuspids and molars.

Vệ sinh răng miệng tốt giúp bảo vệ các răng hàm súc và răng hàm của bạn.

the extraction of a severely damaged bicuspid was necessary.

Việc nhổ một răng hàm súc bị tổn thương nghiêm trọng là cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay