the contract bindingly committed both parties to the agreed terms.
Thỏa thuận này ràng buộc cả hai bên phải tuân thủ các điều khoản đã thỏa thuận.
she felt bindingly obligated to honor her promise to her mentor.
Cô cảm thấy mình bị ràng buộc phải giữ lời hứa với người hướng dẫn của mình.
the two organizations are bindingly connected through their shared mission and values.
Hai tổ chức này được kết nối chặt chẽ với nhau thông qua sứ mệnh và giá trị chung.
he stood bindingly pledged to defend the principles he believed in.
Anh ấy cam kết một cách ràng buộc để bảo vệ các nguyên tắc mà anh tin vào.
the ancient treaty bindingly tied the neighboring kingdoms together for centuries.
Hiệp ước cổ xưa này đã ràng buộc các vương quốc láng giềng với nhau trong hàng thế kỷ.
their destinies were bindingly interwoven by the events of that fateful summer.
Tình số phận của họ đã bị đan xen chặt chẽ bởi những sự kiện của mùa hè định mệnh đó.
the company is bindingly committed to reducing its carbon footprint by 2030.
Doanh nghiệp này cam kết chặt chẽ sẽ giảm lượng khí thải carbon đến năm 2030.
the partners are bindingly interdependent in their innovative startup venture.
Các đối tác phụ thuộc lẫn nhau một cách chặt chẽ trong dự án khởi nghiệp sáng tạo của họ.
she remained bindingly devoted to her community service regardless of personal challenges.
Cô vẫn trung thành một cách chặt chẽ với công tác cộng đồng bất chấp những thách thức cá nhân.
the coalition members are bindingly united in their opposition to the proposed legislation.
Các thành viên liên minh được đoàn kết chặt chẽ trong việc phản đối dự luật được đề xuất.
the historic agreement bindingly links the two nations in mutual defense and cooperation.
Thỏa thuận lịch sử này ràng buộc hai quốc gia với nhau trong phòng thủ chung và hợp tác.
the treaty bindingly obligates all signatory countries to protect the marine sanctuary.
Hiệp ước này ràng buộc tất cả các nước ký kết phải bảo vệ khu bảo tồn biển.
the contract bindingly committed both parties to the agreed terms.
Thỏa thuận này ràng buộc cả hai bên phải tuân thủ các điều khoản đã thỏa thuận.
she felt bindingly obligated to honor her promise to her mentor.
Cô cảm thấy mình bị ràng buộc phải giữ lời hứa với người hướng dẫn của mình.
the two organizations are bindingly connected through their shared mission and values.
Hai tổ chức này được kết nối chặt chẽ với nhau thông qua sứ mệnh và giá trị chung.
he stood bindingly pledged to defend the principles he believed in.
Anh ấy cam kết một cách ràng buộc để bảo vệ các nguyên tắc mà anh tin vào.
the ancient treaty bindingly tied the neighboring kingdoms together for centuries.
Hiệp ước cổ xưa này đã ràng buộc các vương quốc láng giềng với nhau trong hàng thế kỷ.
their destinies were bindingly interwoven by the events of that fateful summer.
Tình số phận của họ đã bị đan xen chặt chẽ bởi những sự kiện của mùa hè định mệnh đó.
the company is bindingly committed to reducing its carbon footprint by 2030.
Doanh nghiệp này cam kết chặt chẽ sẽ giảm lượng khí thải carbon đến năm 2030.
the partners are bindingly interdependent in their innovative startup venture.
Các đối tác phụ thuộc lẫn nhau một cách chặt chẽ trong dự án khởi nghiệp sáng tạo của họ.
she remained bindingly devoted to her community service regardless of personal challenges.
Cô vẫn trung thành một cách chặt chẽ với công tác cộng đồng bất chấp những thách thức cá nhân.
the coalition members are bindingly united in their opposition to the proposed legislation.
Các thành viên liên minh được đoàn kết chặt chẽ trong việc phản đối dự luật được đề xuất.
the historic agreement bindingly links the two nations in mutual defense and cooperation.
Thỏa thuận lịch sử này ràng buộc hai quốc gia với nhau trong phòng thủ chung và hợp tác.
the treaty bindingly obligates all signatory countries to protect the marine sanctuary.
Hiệp ước này ràng buộc tất cả các nước ký kết phải bảo vệ khu bảo tồn biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay